Mục lục bài viết
Phụ lục A: bảy nhóm công việc không được chấp thuận miễn trừ
Phụ lục A hai trang của MOM liệt kê các hoạt động không được cấp miễn trừ làm thêm giờ. Trang dịch vụ hiện hành “Apply for overtime exemption” mô tả đây là miễn trừ giới hạn tối đa về số giờ làm thêm theo Employment Act và vẫn liên kết tới đúng phụ lục này.
Bên dưới là đầy đủ bảy nhóm cùng mọi ví dụ trong phụ lục. Các nhóm, điều kiện kết hợp và ngưỡng khoảng cách được giữ theo nguyên bản; danh sách không tự tạo thêm tiêu chí phê duyệt cho những công việc ngoài phạm vi được liệt kê.
1 — Công việc cần tập trung tinh thần đặc biệt để vận hành an toàn
- Người vận hành cần trục.
- Người vận hành thiết bị nâng và tời.
- Người vận hành thiết bị nạo vét.
- Máy đào và máy bốc xếp.
- Người nạp/bốc xếp cho bồn chứa, xe tải và tàu chở chất lỏng (tank, truck and ship tanker loaders).
- Người vận hành xe công nghiệp, xe nâng và máy kéo.
- Người vận hành thiết bị xây dựng: máy đào rãnh, máy san đường và dụng cụ cầm tay chạy bằng động lực.
- Thợ giàn giáo.
2 — Vận hành máy móc liên tục và bằng tay
Nhóm này bao gồm công việc vận hành máy móc liên tục và thủ công. Các ví dụ trong phụ lục gồm:
- Người vận hành ở chế độ thủ công các máy khoan, doa lỗ, phay, tiện (lathe), tiện quay (turning), cắt, đột, ép/dập, mài, đánh bóng (polishing) và đánh bóng bằng bánh vải (buffing).
- Người vận hành ở chế độ thủ công các máy ép đùn, kéo và cán.
- Người vận hành máy gia công gỗ.
- Công nhân thực hiện blasting thủ công (manual blasting — tên hoạt động được dùng trong nguồn).
- Người thực hiện thủ công công việc hàn, hàn mềm (soldering) và hàn vảy cứng (brazing).
3 — Điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt hoặc nhiệt độ làm việc thay đổi liên tục
- Xưởng đúc sắt, thép và kim loại màu.
- Hoạt động nung gạch và gốm.
- Nhà máy sản xuất sản phẩm thủy tinh.
- Phòng nồi hơi.
- Cơ sở giặt là.
- Cơ sở luyện kim.
- Đường hầm hơi nước.
- Làm việc trong kho lạnh: buồng đông hoặc buồng mát.
- Người đóng gói thịt và bảo quản thịt.
4 — Môi trường khí nén
Các hoạt động công việc được thực hiện trong môi trường khí nén.
5 — Người trẻ tuổi và phụ nữ mang thai
Các hoạt động công việc do người trẻ tuổi (young persons) và phụ nữ mang thai thực hiện. Phụ lục dùng các nhóm đối tượng này mà không ghi thêm tuổi hoặc giai đoạn thai kỳ trong danh sách.
6 — Đòi hỏi gắng sức khi thao tác thủ công kéo dài
Công việc đòi hỏi thể lực nặng nhọc do xử lý đồ vật hoặc máy móc bằng tay trong thời gian kéo dài. Các ví dụ được phụ lục chia thành đủ bốn nhóm nhỏ dưới đây.
6a — Bàn tay dùng lực lặp lại, mạnh hoặc kéo dài
- Cắt và tỉa thủ công.
- Mài và đánh bóng thủ công.
6b — Nâng, đẩy, kéo hoặc mang vật nặng thường xuyên hay với sức nặng lớn
- Người bốc/dỡ thủ công cho bồn chứa, xe tải và tàu chở chất lỏng.
- Lao động phổ thông và người dùng tay di chuyển hàng hóa, hàng tồn kho, vật liệu.
6c — Tư thế gò bó, không thuận kéo dài
- Thợ cơ khí và kỹ thuật viên dịch vụ thiết bị hoặc ô tô.
- Công việc lắp ráp thủ công các chi tiết nhỏ.
- Công việc lắp đặt dây điện trên cao.
6d — Rung động
- Vận hành dụng cụ cầm tay chạy bằng động lực, như máy khoan, máy đục và búa khoan phá bê tông.
7 — Làm việc trên cao với khả năng ngã hơn ba mét
Nhóm này là công việc ở vị trí cao mà người lao động có thể ngã một khoảng cách hơn ba mét. Hai ví dụ trong nguồn là:
- Công việc cốp pha.
- Công việc mái nhà.
Nguồn đối chiếu và cách dùng danh sách
Toàn bộ hai trang Phụ lục A, gồm phần tiếp nối của nhóm 6 trên trang 2, đã được đọc trực tiếp từ nguyên bản tiếng Anh và ảnh từng trang. Các tên hoạt động kỹ thuật cần phân biệt được giữ thêm thuật ngữ tiếng Anh tương ứng.
Nguồn bổ sung là trang dịch vụ MOM hiện hành, chỉ dùng để xác định phạm vi miễn trừ về số giờ làm thêm và xác nhận liên kết phụ lục. Bài không tuyên bố đã chuyển tải toàn bộ quy trình đăng ký, biểu mẫu và tài liệu đính kèm của trang dịch vụ đó.
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
