Kết nối doanh nghiệp · Mở ra cơ hội · Hướng tới tương lai
WhatsApp
Zalo⌄
Mã QR Zalo của Hằng Tín

Quét mã để liên hệ qua Zalo. Nhấn để phóng to.

Di động: +65 8585 9090Email: info@acggroupsg.com

HƯỚNG DẪN TẠI SINGAPORE

Bảy nhóm công việc không được miễn trừ giới hạn giờ làm thêm

Đầy đủ Phụ lục A của MOM: bảy nhóm công việc, mọi ví dụ, bốn nhóm gắng sức và điều kiện ngã hơn ba mét; đối chiếu phạm vi giờ làm thêm.

Mục lục bài viết
Phụ lục A: bảy nhóm công việc không được chấp thuận miễn trừ1 — Công việc cần tập trung tinh thần đặc biệt để vận hành an toàn2 — Vận hành máy móc liên tục và bằng tay3 — Điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt hoặc nhiệt độ làm việc thay đổi liên tục4 — Môi trường khí nén5 — Người trẻ tuổi và phụ nữ mang thai6 — Đòi hỏi gắng sức khi thao tác thủ công kéo dài6a — Bàn tay dùng lực lặp lại, mạnh hoặc kéo dài6b — Nâng, đẩy, kéo hoặc mang vật nặng thường xuyên hay với sức nặng lớn6c — Tư thế gò bó, không thuận kéo dài6d — Rung động7 — Làm việc trên cao với khả năng ngã hơn ba métNguồn đối chiếu và cách dùng danh sách

Phụ lục A: bảy nhóm công việc không được chấp thuận miễn trừ

Phụ lục A hai trang của MOM liệt kê các hoạt động không được cấp miễn trừ làm thêm giờ. Trang dịch vụ hiện hành “Apply for overtime exemption” mô tả đây là miễn trừ giới hạn tối đa về số giờ làm thêm theo Employment Act và vẫn liên kết tới đúng phụ lục này.

Bên dưới là đầy đủ bảy nhóm cùng mọi ví dụ trong phụ lục. Các nhóm, điều kiện kết hợp và ngưỡng khoảng cách được giữ theo nguyên bản; danh sách không tự tạo thêm tiêu chí phê duyệt cho những công việc ngoài phạm vi được liệt kê.

↑ Mục lục bài viết

1 — Công việc cần tập trung tinh thần đặc biệt để vận hành an toàn

  • Người vận hành cần trục.
  • Người vận hành thiết bị nâng và tời.
  • Người vận hành thiết bị nạo vét.
  • Máy đào và máy bốc xếp.
  • Người nạp/bốc xếp cho bồn chứa, xe tải và tàu chở chất lỏng (tank, truck and ship tanker loaders).
  • Người vận hành xe công nghiệp, xe nâng và máy kéo.
  • Người vận hành thiết bị xây dựng: máy đào rãnh, máy san đường và dụng cụ cầm tay chạy bằng động lực.
  • Thợ giàn giáo.

↑ Mục lục bài viết

2 — Vận hành máy móc liên tục và bằng tay

Nhóm này bao gồm công việc vận hành máy móc liên tục và thủ công. Các ví dụ trong phụ lục gồm:

  • Người vận hành ở chế độ thủ công các máy khoan, doa lỗ, phay, tiện (lathe), tiện quay (turning), cắt, đột, ép/dập, mài, đánh bóng (polishing) và đánh bóng bằng bánh vải (buffing).
  • Người vận hành ở chế độ thủ công các máy ép đùn, kéo và cán.
  • Người vận hành máy gia công gỗ.
  • Công nhân thực hiện blasting thủ công (manual blasting — tên hoạt động được dùng trong nguồn).
  • Người thực hiện thủ công công việc hàn, hàn mềm (soldering) và hàn vảy cứng (brazing).

↑ Mục lục bài viết

3 — Điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt hoặc nhiệt độ làm việc thay đổi liên tục

  • Xưởng đúc sắt, thép và kim loại màu.
  • Hoạt động nung gạch và gốm.
  • Nhà máy sản xuất sản phẩm thủy tinh.
  • Phòng nồi hơi.
  • Cơ sở giặt là.
  • Cơ sở luyện kim.
  • Đường hầm hơi nước.
  • Làm việc trong kho lạnh: buồng đông hoặc buồng mát.
  • Người đóng gói thịt và bảo quản thịt.

↑ Mục lục bài viết

4 — Môi trường khí nén

Các hoạt động công việc được thực hiện trong môi trường khí nén.

↑ Mục lục bài viết

5 — Người trẻ tuổi và phụ nữ mang thai

Các hoạt động công việc do người trẻ tuổi (young persons) và phụ nữ mang thai thực hiện. Phụ lục dùng các nhóm đối tượng này mà không ghi thêm tuổi hoặc giai đoạn thai kỳ trong danh sách.

↑ Mục lục bài viết

6 — Đòi hỏi gắng sức khi thao tác thủ công kéo dài

Công việc đòi hỏi thể lực nặng nhọc do xử lý đồ vật hoặc máy móc bằng tay trong thời gian kéo dài. Các ví dụ được phụ lục chia thành đủ bốn nhóm nhỏ dưới đây.

↑ Mục lục bài viết

6a — Bàn tay dùng lực lặp lại, mạnh hoặc kéo dài

  • Cắt và tỉa thủ công.
  • Mài và đánh bóng thủ công.

↑ Mục lục bài viết

6b — Nâng, đẩy, kéo hoặc mang vật nặng thường xuyên hay với sức nặng lớn

  • Người bốc/dỡ thủ công cho bồn chứa, xe tải và tàu chở chất lỏng.
  • Lao động phổ thông và người dùng tay di chuyển hàng hóa, hàng tồn kho, vật liệu.

↑ Mục lục bài viết

6c — Tư thế gò bó, không thuận kéo dài

  • Thợ cơ khí và kỹ thuật viên dịch vụ thiết bị hoặc ô tô.
  • Công việc lắp ráp thủ công các chi tiết nhỏ.
  • Công việc lắp đặt dây điện trên cao.

↑ Mục lục bài viết

6d — Rung động

  • Vận hành dụng cụ cầm tay chạy bằng động lực, như máy khoan, máy đục và búa khoan phá bê tông.

↑ Mục lục bài viết

7 — Làm việc trên cao với khả năng ngã hơn ba mét

Nhóm này là công việc ở vị trí cao mà người lao động có thể ngã một khoảng cách hơn ba mét. Hai ví dụ trong nguồn là:

  • Công việc cốp pha.
  • Công việc mái nhà.

↑ Mục lục bài viết

Nguồn đối chiếu và cách dùng danh sách

Toàn bộ hai trang Phụ lục A, gồm phần tiếp nối của nhóm 6 trên trang 2, đã được đọc trực tiếp từ nguyên bản tiếng Anh và ảnh từng trang. Các tên hoạt động kỹ thuật cần phân biệt được giữ thêm thuật ngữ tiếng Anh tương ứng.

Nguồn bổ sung là trang dịch vụ MOM hiện hành, chỉ dùng để xác định phạm vi miễn trừ về số giờ làm thêm và xác nhận liên kết phụ lục. Bài không tuyên bố đã chuyển tải toàn bộ quy trình đăng ký, biểu mẫu và tài liệu đính kèm của trang dịch vụ đó.

↑ Mục lục bài viết

Biểu mẫu và tài nguyên chính thức

Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.

Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn