Mục lục bài viết
Đọc tài liệu gốc, không dùng nguyên mẫu thứ hai để lập hóa đơn thực tế
Tài liệu IRAS gồm đúng hai trang mẫu: (a) hóa đơn thuế do bên mua lập và (b) hóa đơn theo cơ chế bên mua kê khai GST thay nhà cung cấp. Bài giữ đủ mọi trường, hàng số liệu, chú thích và lời giải thích trên hai hình gốc. Ngày 1/1/2024, tên công ty, địa chỉ, mã GST và số hóa đơn dưới đây là dữ liệu trong mẫu, không phải thông tin khách hàng hay hạn nộp hồ sơ.
Mẫu (b) có điểm không nhất quán với quy tắc hiện hành về tiền phải trả và GST do bên mua kê khai. Vì vậy, các con số gốc được trình bày để đọc và đối chiếu tài liệu, không phải mẫu điền sẵn đã được xác nhận phù hợp để phát hành hóa đơn hiện nay. Bài không tự thay số trong mẫu hoặc đưa ra một hóa đơn sửa đổi được gán cho IRAS. Đối chiếu nguồn ngày 17/10/2026.
Cách đọc các cột ở cả hai mẫu
Bảng gốc có bảy cột: số thứ tự; mô tả; số lượng; đơn giá ($); tổng trước giảm giá ($); giảm giá ($); tổng sau giảm giá ($). Bài giữ đủ bảy cột và toàn bộ dòng dữ liệu. Ký hiệu tiền trong mẫu là $. Các bảng tổng hợp dưới đây chỉ đổi bố cục để dễ đọc, không đổi số liệu.
Mẫu (a): tiêu đề và các trường nhận diện
Mẫu mang tiêu đề hóa đơn do bên mua lập — được Cơ quan quản lý GST chấp thuận. Chú thích màu xanh yêu cầu dùng tiêu đề này thay cho từ “hóa đơn thuế” thông thường. Việc tiêu đề mẫu có chữ được chấp thuận không phải xác nhận rằng bất kỳ người đọc nào cũng đã được cho phép tự lập hóa đơn.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Trường trên hình gốc | Nội dung giữ theo mẫu |
|---|---|
| Đơn vị lập mẫu | ABC Pte Ltd |
| Địa chỉ | 888 Jalan Ang Teng; Singapore 560009 |
| Nhà cung cấp | Các ô để điền: tên nhà cung cấp; số đăng ký GST của nhà cung cấp; địa chỉ nhà cung cấp. |
| Ngày | 1/1/2024 |
| Số hóa đơn | F012345 |
| Loại giao dịch | Bán tiền mặt / bán chịu. |
Mẫu (a): toàn bộ bốn hàng hàng hóa
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| STT | Mô tả | Số lượng | Đơn giá ($) | Trước giảm ($) | Giảm giá ($) | Sau giảm ($) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yashica MG2 | 10 | 90 | 900 | 45 | 855.00 |
| 2 | Pentax Z-1 Body | 20 | 1,000 | 20,000 | 1,000 | 19,000.00 |
| 3 | Nikon W35 | 30 | 200 | 6,000 | 300 | 5,700.00 |
| 4 | Canon Prima 5 | 40 | 220 | 8,800 | 440 | 8,360.00 |
Mẫu (a): đủ ba tổng số và câu thông báo thuế
Dưới bảng, mẫu nói số thuế thể hiện là thuế đầu ra mà nhà cung cấp phải nộp cho Cơ quan quản lý GST. Ô chú thích màu xanh giải thích đây là câu thông báo cho nhà cung cấp rằng họ phải kê khai khoản GST trên hóa đơn như thuế đầu ra của mình.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Dòng trong mẫu | Số tiền ($) |
|---|---|
| Tổng | 33,915.00 |
| Cộng GST 9% | 3052.35 |
| Số tiền phải trả | 36967.35 |
Mẫu (b): tiêu đề, mã GST và đủ các trường thông tin
Trang thứ hai ghi hóa đơn theo cơ chế bên mua kê khai GST. Tiêu đề vẫn là hóa đơn do bên mua lập — được Cơ quan quản lý GST chấp thuận, kèm ô giải thích phải dùng thay từ hóa đơn thuế thông thường. Một ô màu xanh khác yêu cầu ghi số đăng ký GST của mình.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Trường trên hình gốc | Nội dung giữ theo mẫu |
|---|---|
| Đơn vị lập mẫu | ABC Pte Ltd |
| Địa chỉ | 888 Jalan Ang Teng; Singapore 560009 |
| Số đăng ký GST trên phần đơn vị lập mẫu | M2-1234567-K |
| Nhà cung cấp | Các ô để điền: tên nhà cung cấp; số đăng ký GST của nhà cung cấp; địa chỉ nhà cung cấp. |
| Ngày | 1/1/2024 |
| Số hóa đơn | F012345 |
| Loại giao dịch | Bán tiền mặt / bán chịu. |
Mẫu (b): đủ hai hàng hàng hóa, giữ dấu #
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| STT | Mô tả | Số lượng | Đơn giá ($) | Trước giảm ($) | Giảm giá ($) | Sau giảm ($) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy ảnh | 10 | 300 | 3,000 | 500 | 2,500.00 |
| 2 | Điện thoại di động # | 20 | 1,000 | 20,000 | 1,000 | 19,000.00 |
Mẫu (b): ba tổng số gốc, không thay bằng phép tính sửa mẫu
Các con số trong bảng này là số được in trên trang (b), được giữ để nhận diện đúng nội dung có vấn đề cần đối chiếu; chúng không được xác nhận là số phải thu trong một giao dịch hiện nay.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Dòng trong mẫu (b) | Số tiền gốc ($) |
|---|---|
| Tổng | 21,500.00 |
| Cộng GST 9% * | 1935.00 |
| Số tiền phải trả | 23435.00 |
Mẫu (b): đủ hai chú thích ký hiệu và hai ô giải thích
Chú thích * của mẫu: khoản thuế thể hiện là thuế đầu ra mà nhà cung cấp phải nộp cho Cơ quan quản lý GST. Ô màu xanh tương ứng nói đây là câu thông báo để nhà cung cấp kê khai số GST trên hóa đơn là thuế đầu ra của họ.
Chú thích # gắn với điện thoại: giao dịch được thực hiện theo cơ chế bên mua kê khai GST; bên mua nói sẽ kê khai khoản GST $1935.00. Ô giải thích màu xanh cho biết câu này thông báo cho nhà cung cấp rằng bên mua sẽ kê khai khoản GST được thể hiện là thuế đầu ra thay cho nhà cung cấp. Bài giữ riêng cả hai thông báo gốc, không tự xóa một câu để làm mẫu có vẻ nhất quán.
Đối chiếu có giới hạn: khi nào áp dụng cơ chế bên mua kê khai GST
Trang IRAS hiện hành nêu cơ chế áp dụng từ 01/01/2019 cho giao dịch trong nước về hàng thuộc diện quy định, giá bán chưa GST vượt $10.000, bán cho người mua đăng ký GST để phục vụ kinh doanh và không thuộc giao dịch ngoại lệ. Hàng được quy định gồm điện thoại di động, thẻ nhớ và phần mềm đóng gói sẵn theo định nghĩa IRAS.
Nếu hóa đơn có cả hàng thuộc và không thuộc diện quy định, chỉ lấy giá chưa GST của hàng thuộc diện quy định để xét ngưỡng. Cơ chế này không áp dụng cho hàng hóa/dịch vụ không thuộc diện quy định, bất kể giá trị. Khi áp dụng, trách nhiệm kê khai GST chuyển sang bên mua; nhà cung cấp không được thu khoản GST của giao dịch thuộc cơ chế này từ khách hàng. Đây là đối chiếu cho việc đọc mẫu, không phải bản dịch đầy đủ mọi định nghĩa, ngoại lệ và hỏi đáp của trang riêng.
Điều 6.1–6.4 của hướng dẫn hiện hành và tiền phải trả
Phần đã đối chiếu của hướng dẫn IRAS yêu cầu khách hàng đăng ký GST và mua hàng phục vụ kinh doanh; có thể tra tình trạng đăng ký qua dịch vụ tìm doanh nghiệp đăng ký GST. Ngoài các chi tiết hóa đơn thông thường, hóa đơn phải thể hiện rõ số GST của khách hàng và thông báo giao dịch thuộc cơ chế bên mua kê khai, kèm số GST mà bên mua kê khai thay nhà cung cấp.
Điều 6.3 nói chỉ thu giá chưa GST của hàng thuộc cơ chế này; tổng số tiền phải trả trên hóa đơn không được bao gồm GST của giao dịch đó. Chú thích 13 cho phép số GST bên mua kê khai được ghi ở nơi khác nếu không ghi được trong câu thông báo, nhưng không được cộng vào tổng GST thu trên hóa đơn. Nếu dùng ngoại tệ, tổng tiền phải trả chưa GST và khoản thuế đầu ra mà khách hàng kê khai thay phải quy đổi sang đô la Singapore.
Nếu giao dịch còn có hàng/dịch vụ chịu thuế suất thông thường hoặc thuế suất 0%, điều 6.4 khuyên cân nhắc xuất hóa đơn riêng cho phần thuộc cơ chế bên mua kê khai để rõ bên chịu trách nhiệm. Vì vậy, dòng cộng toàn bộ $1935.00 vào tiền phải trả và câu bên mua sẽ kê khai chính $1935.00 ở mẫu (b) không thể được dùng để bỏ qua quy tắc hiện hành. Không có văn bản đính chính mẫu được nêu trong các nguồn đã kiểm tra; bài không tự tạo một bản đính chính.
Hai mẫu A/B khác trong hướng dẫn hiện hành
Hai hình mẫu A/B ở phần hướng dẫn hiện hành sử dụng bộ số liệu khác: máy ảnh sau giảm $1.350, điện thoại sau giảm $10.800, tổng $12.150, GST thu trên hóa đơn $121,50 và số phải trả $12.271,50; khoản GST $972 của điện thoại được nêu riêng là do khách hàng kê khai. Mẫu A ghi khoản $972 ngay trong câu thông báo, còn mẫu B dùng ký hiệu ** và ghi $972.00 ở dòng riêng. Đây là hai ví dụ độc lập trong hướng dẫn, không phải những con số dùng để ghi đè lên mẫu gốc hai trang của bài này.
Điều 6.5–6.6: kê khai khác với thu tiền từ khách hàng
Theo phần hướng dẫn đã đối chiếu, nhà cung cấp vẫn báo giá trị chưa GST của hàng thuộc diện quy định tại ô 1 về tổng giao dịch chịu thuế suất thông thường. Thời điểm thông thường là thời điểm sớm hơn giữa xuất hóa đơn thuế và nhận tiền. Chú thích 14 nói khi cung ứng với vai trò đại lý theo điều 33(2), còn phải xem xét ngày giao hàng và hướng dẫn riêng về thời điểm cung ứng.
Vì không được thu GST của giao dịch thuộc cơ chế này, nhà cung cấp không báo thuế đầu ra cho giao dịch đó tại ô 6. Không được nhầm việc vẫn khai giá trị giao dịch với việc được thu thêm GST từ bên mua.
Giới hạn sử dụng và tài nguyên gốc
Toàn bộ hai mẫu gốc đã được chuyển thành các trường, bảng và chú thích tiếng Việt ở trên, không cắt các hàng số hoặc lời giải thích. Hướng dẫn hiện hành chỉ được sử dụng có giới hạn để chỉ rõ sự không nhất quán; không tuyên bố toàn bộ tài liệu 34 trang đã được dịch trong bài này. Khi lập hóa đơn thực tế cần làm theo yêu cầu đang áp dụng và xác nhận với IRAS cách xử lý điểm không nhất quán trong mẫu; không sao chép nguyên mẫu (b) hoặc xem các con số sửa do bên khác tự tính là mẫu chính thức.
