Mục lục bài viết
Sổ tay số nhà và số căn: đối tượng và cấu trúc
Sổ tay IRAS này dành cho nhà phát triển bất động sản, chủ sở hữu, kiến trúc sư và những người hành nghề liên quan. PDF không ghi ngày phát hành. Sổ tay giải thích tầm quan trọng của số nhà/số căn và những cân nhắc khi IRAS duyệt đề nghị cấp số.
Mục lục của nguồn gồm: giới thiệu (trang in 01), cách trưng bày số nhà/số căn (02), hướng dẫn đánh số (03), số nhà theo chiều ngang (03) và số căn theo chiều dọc (06). Mười ba trang vật lý của PDF bao gồm bìa, mục lục và phần lưu ý cuối.
Vì sao cần địa chỉ được cấp riêng?
Địa chỉ bất động sản Singapore gồm số nhà, số căn nếu có, tên đường và mã bưu chính sáu chữ số. Việc đánh số giúp lực lượng khẩn cấp, dịch vụ giao hàng và công chúng nhận biết, tìm đến đúng bất động sản nhanh chóng và hiệu quả.
Nhà phát triển, chủ sở hữu hoặc đại diện được ủy quyền cần xin IRAS cấp địa chỉ bất động sản riêng được phép sử dụng, đồng thời trưng bày mỗi số nhà/số căn ở nơi dễ thấy.
Trưng bày: màu, vật liệu và kích thước
Theo Quy định Thuế bất động sản về số bất động sản, ban hành dưới Luật Thuế bất động sản, mỗi chủ sở hữu phải trưng bày số nhà/số căn tại vị trí dễ thấy. Số phải có màu tương phản với nền; vật liệu phải bền và không thấm nước. Kích thước phải phù hợp để nhìn được từ khoảng cách 10 mét.
Vị trí, độ cao và loại chữ số
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Nội dung | Yêu cầu trong sổ tay |
|---|---|
| Vị trí số nhà | Phải đặt ở mặt ngoài cửa trước hoặc tường mặt trước nhà/tòa nhà, hoặc lối vào khu bao quanh bất động sản, tại vị trí nhìn rõ từ đường nơi bất động sản tọa lạc. |
| Độ cao số nhà trên tường mặt trước | Phải ở khoảng 1.5–6 mét so với mặt đất. |
| Trường hợp khác của số nhà | Có thể đặt ở khoảng 1–2.5 mét so với mặt đất. |
| Vị trí số căn | Phải đặt ở mặt ngoài cửa trước, ngay cạnh cửa hoặc vị trí khác nhìn rõ từ sảnh vào/hành lang cùng tầng. |
| Độ cao số căn | Sổ tay khuyến nghị ở khoảng 1.5–6 mét so với mặt đất. |
| Loại chữ số và chữ cái | Nhà phát triển/chủ sở hữu được sử dụng chữ số Ả Rập và các chữ cái La-tinh. |
Xin cấp số mới và giấy chứng nhận
Nhà và tòa nhà được đánh số theo nguyên tắc ngang và dọc. Trước khi xin cấp số nhà, phải bảo đảm số đề xuất phù hợp hướng dẫn.
Với đơn xin số nhà và/hoặc số căn mới, nhà phát triển, chủ sở hữu hoặc đại diện được chỉ định phải có chấp thuận Written Permission (văn bản cho phép) của URA hoặc Planning Clearance (chấp thuận quy hoạch, áp dụng cho công trình của bộ/cơ quan chính phủ), trước khi nộp qua dịch vụ Property Name and Address (tên và địa chỉ bất động sản). Khi đơn được chấp thuận, người nộp nhận thư Certificate of Numbering (giấy chứng nhận cấp số — CON).
1a. Số lẻ bên trái, số chẵn bên phải
Số nhà là số riêng cấp cho tòa nhà dọc theo đường. Các tòa nhà bên trái đường được cấp số lẻ 1, 3, 5… theo thứ tự tăng liên tiếp; bên phải được cấp số chẵn 2, 4, 6… theo thứ tự tăng liên tiếp. IRAS xác định hướng đường dùng làm chuẩn.
Sơ đồ 1 lấy đường chính Jln Pari Unak làm hướng tham chiếu cho Peakville Avenue, minh họa cách phân biệt phía trái/phải theo hướng chuẩn. Không tự đảo bên lẻ/chẵn theo hướng nhìn tùy ý.
1b–1d. Thứ tự, mặt tiền và số dự trữ
- Số nhà nhìn chung theo thứ tự số hợp lý. Không được bỏ bất kỳ số nào, dù vì lý do gì, để duy trì thứ tự trên cùng đường.
- Số nhà tham chiếu tên đường dẫn vào công trình. Sơ đồ 2 minh họa Carlton Hotel hướng ra Bras Basah Road, nên địa chỉ tham chiếu Bras Basah Road.
- Nếu vì quy hoạch hoặc yêu cầu đường sá mà lối xe vào ở đường nhỏ, IRAS có thể cấp số theo đường chính nếu tòa nhà cũng có lối vào chính trên đường chính đó.
- IRAS có thể giữ lại một số số nhà cho khu đất có khả năng chia thành các lô nhỏ hơn.
1e. Hậu tố chữ cái khi không đủ số
Khi không đủ số, có thể cấp hậu tố theo A, B, C… Sơ đồ 3 minh họa một nhà biệt lập được xây lại thành ba nhà liền kề, dùng 12, 12A và 12B vì không đủ số nhà trên cùng đường; trong hình ba căn lần lượt từ trái sang phải là 12B, 12A, 12. Không cấp chữ I và O để tránh gây nhầm lẫn.
1f. Khối đế thương mại và các tháp nhà ở
Với công trình hỗn hợp gồm thương mại và nhà ở, có thể cấp số nhà riêng cho từng phần. Sơ đồ 4 ghi khối đế thương mại là 70 Compassvale Bow, còn ba tháp nhà ở là 72, 74 và 76 Compassvale Bow. Thiết kế khối đế và tháp là yếu tố cân nhắc cấp số riêng.
2. Cấu trúc số căn và số tầng
Số căn gồm dấu #, số tầng và số được cấp cho căn, ví dụ #01-01. Hai chữ số đầu là tầng; phần sau dấu gạch nối là số căn. Bảng đầu của nguồn minh họa tầng 1 — #01-01. Thông thường tầng 1 dùng #01-XX, tầng 2 dùng #02-XX, tiếp tục tương tự; các tầng hầm dùng #B1-XX, #B2-XX…
Tầng được xác định theo bản vẽ xây dựng được URA chấp thuận. Phải phản ánh đúng số tầng trên sơ đồ mặt bằng trước khi xin IRAS cấp số và không được bỏ số của bất kỳ tầng nào. Bảng thứ hai minh họa đầy đủ như sau.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Tầng | Số căn minh họa |
|---|---|
| Tầng 2 | #02-01 |
| Tầng 1 | #01-01 |
| Tầng hầm 1 | #B1-01 |
| Tầng hầm 2 | #B2-01 |
Tầng lửng: lối đi và sơ đồ 5
Tầng lửng chỉ đi lên bằng cầu thang nội bộ trong một căn được coi là phần của cùng tầng với căn đó. Tầng lửng có lối tiếp cận bên ngoài có thể được coi là một tầng riêng nếu được cơ quan liên quan chấp thuận. Sơ đồ 5 thể hiện số tầng thích hợp cho việc nhận diện khi khẩn cấp.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Nhãn tầng theo URA trong sơ đồ 5 | Số tầng IRAS thể hiện |
|---|---|
| Mái | #03 |
| Tầng 3 | #03 |
| Tầng 2 | #02 |
| Tầng lửng của tầng 1 | #01 |
| Tầng 1 | #01 |
Mái và tầng được chấp thuận cao nhất: sơ đồ 6
Mái thường không được coi là một tầng chính thức, trừ khi cơ quan quy hoạch chấp thuận khác. Trong các trường hợp này, dùng tầng được chấp thuận cao nhất của tòa nhà. Sơ đồ 6 có tầng 4 là tầng cao nhất: các căn ở đó là #04-01 và #04-02; căn trên mái được cấp #04-03.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Nhãn tầng theo URA trong sơ đồ 6 | Số tầng IRAS thể hiện |
|---|---|
| Mái | #04 |
| Tầng 4 | #04 |
| Tầng 3 | #03 |
| Tầng 2 | #02 |
| Tầng 1 | #01 |
Thay hậu tố địa chỉ nhà phố: đủ bốn tầng
Để phù hợp hệ thống đánh số, một định dạng mới thay hậu tố chữ cái được cấp trong một số trường hợp, đặc biệt với nhà phố hiện hữu. Nguồn gọi định dạng minh họa này là “hex numbering format”; bảng dưới đây thể hiện chính xác sự chuyển đổi, không suy diễn đó là hệ đếm thập lục phân.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Tầng | Địa chỉ nhà phố hiện hữu | Định dạng mới |
|---|---|---|
| Tầng 1 | 88 Amoy Street | 88 Amoy Street #01-01 |
| Tầng 2 | 88A Amoy Street | 88 Amoy Street #02-01 |
| Tầng 3 | 88B Amoy Street | 88 Amoy Street #03-01 |
| Tầng 4 | 88C Amoy Street | 88 Amoy Street #04-01 |
2b. Thứ tự cùng chiều kim đồng hồ và chia căn
Các căn thường được đánh số liên tiếp theo chiều kim đồng hồ, bắt đầu #XX-01. Nếu sau đó chia căn thành những căn nhỏ hơn, giữ số căn ban đầu và cấp thêm một hậu tố chữ cái cho phần chia, ví dụ #05-01 và #05-01A. Không dùng hậu tố I hoặc O.
Sơ đồ 7 minh họa #05-01 được chia thành #05-01 và #05-01A. Các số còn lại đi quanh mặt bằng theo chiều kim đồng hồ là #05-02, #05-03, #05-04, #05-05, #05-06, #05-07 và #05-08.
2c. Nhất quán giữa các tầng: sơ đồ 8
Để giữ nhất quán trong cùng công trình, căn mới có thể được cấp #01-103 theo số căn ngay phía trên là #02-103. Sơ đồ 8 thể hiện dãy tầng trên #02-101, #02-103, #02-105, #02-107; căn #01-103 nằm thẳng dưới #02-103, với lối vào chính phía dưới. Cách tham chiếu này giúp tìm đường.
2c. Không lặp số giữa nhiều tòa: sơ đồ 9
Với công trình có nhiều tòa, số căn phải chạy liên tiếp qua các tòa và không được lặp. Ví dụ ba tòa có các số 01–60 được phân như sau.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Tòa | Dải số căn |
|---|---|
| A | #XX-01 đến #XX-20 |
| B | #XX-21 đến #XX-40 |
| C | #XX-41 đến #XX-60 |
2d. Không gian tạm và ký hiệu K: sơ đồ 10
Không gian tạm trong tòa nhà như xe đẩy bán hàng, máy ATM, máy bán hàng tự động, quầy thực phẩm hoặc bảng quảng cáo được cấp số có chữ K, ví dụ #B1-K1, #B1-K2.
Sơ đồ 10 dùng ví dụ tầng 1: cửa hàng tạm là #01-K1, xe đẩy là #01-K2. Các căn cố định quanh mặt bằng là #01-01, #01-02, #01-03, #01-04, #01-05, #01-05A, #01-05B, #01-06, #01-07, #01-08 và #01-09. Chú thích cho biết số căn nói chung được cấp dựa trên nhu cầu; ví dụ B1 trong phần chữ và ví dụ 01 trong hình là hai minh họa khác nhau.
2e. Giữ lại số căn cho việc chia nhỏ
IRAS có thể giữ lại một số số căn cho các căn thương mại có khả năng chia nhỏ.
Lưu ý về quyền cân nhắc và liên hệ
Nhìn chung IRAS áp dụng các hướng dẫn trong sổ tay khi xem xét đơn cấp số nhà. Tuy nhiên, nếu tình huống cụ thể đòi hỏi, IRAS có thể theo quyền cân nhắc của mình áp dụng khác với hướng dẫn chung.
Các hướng dẫn, nguyên tắc và hình minh họa không bao quát mọi trường hợp có thể xảy ra. IRAS giữ quyền xem xét từng đơn theo tình tiết riêng. Để hỏi thêm về số nhà và số căn, có thể gửi câu hỏi/phản hồi qua dịch vụ Property Name and Address tại https://www.propertynaa.gov.sg.
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
