Mục lục bài viết
Đặc điểm căn nhà trong ví dụ số 2
Ông Lim sở hữu một căn nhà biệt lập vừa hoàn thành tại Orchid Street. Nhà có tổng diện tích sàn (GFA) 450 m², diện tích đất 650 m² và hồ bơi. Ông Lim cùng gia đình cư trú tại đây.
Bảng 2: giá thuê các căn nhà tương tự — số liệu minh họa
Toàn bộ dữ liệu trên là giả định, không phản ánh trường hợp thực tế và không nên được dùng để so sánh trực tiếp một-một với bất động sản cụ thể của bạn.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Địa chỉ | Khoảng GFA (m²) | Khoảng diện tích đất (m²) | Có đặc điểm bổ sung? | Tiền thuê hằng tháng (S$) |
|---|---|---|---|---|
| 16 Orchid Lane | 400–500 | 500–600 | Có (Y) | 23.000 |
| 21 Rose Street | 400–500 | 700–800 | Không (N) | 25.000 |
| 20 Orchid Street | 400–500 | 700–800 | Có (Y) | 25.750 |
| 4 Orchid Road | 300–400 | 400–500 | Không (N) | 32.000 |
| 4A Lily Street | 500–600 | 500–600 | Có (Y) | 34.000 |
Annual Value được xác định như thế nào trong ví dụ
Các căn nhà tương tự có thể cho thuê với giá S$23.000–S$34.000 mỗi tháng. Sau khi xét đặc điểm căn nhà và dành khoản điều chỉnh hợp lý cho đồ nội thất, trang thiết bị, IRAS xác định giá trị hằng năm (Annual Value — AV) của nhà ông Lim là S$198.000, tương đương S$16.500 mỗi tháng.
Chủ sở hữu tự ở chịu thuế bất động sản thấp hơn
Số thuế cuối cùng phụ thuộc AV, thuế suất áp dụng và khoản giảm thuế nếu có. Do ông Lim tự cư trú tại nhà, tài liệu nêu mức thuế S$36.580 theo thuế suất dành cho chủ sở hữu tự ở. Ông được hưởng khoản giảm thuế bất động sản năm 2025 dành cho bất động sản nhà ở do chủ sở hữu tự cư trú. Ví dụ không nêu một số tiền cuối cùng sau khoản giảm thuế.
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
