Mục lục bài viết
Phạm vi và mục đích của bảng năm 2025
IRAS công bố mức phụ cấp công tác theo ngày được chấp nhận năm 2025 cho các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có tên bắt đầu từ G đến O. Phần phụ cấp vượt mức được chấp nhận thuộc diện chịu thuế.
Các mức áp dụng cho nhân viên làm việc tại Singapore được cử đi công tác ngắn ngày ở nước ngoài, với dịch vụ thực hiện ở nước ngoài được coi là hoạt động phụ trợ cho việc làm tại Singapore.
Mức do IRAS xác định chỉ phục vụ mục đích thuế thu nhập, không quyết định số phụ cấp theo ngày mà người sử dụng lao động muốn trả cho nhân viên.
Toàn bộ 76 mức mỗi ngày bằng đô la Singapore
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trên nguồn) | Mức mỗi ngày (S$) | Dấu ghi chú của nguồn |
|---|---|---|
| Gabon | 160 | Không đánh dấu in đậm |
| Gambia | 95 | Không đánh dấu in đậm |
| Georgia | 100 | Không đổi so với 2024 (in đậm trên nguồn) |
| Germany | 150 | Không đánh dấu in đậm |
| Ghana | 150 | Không đánh dấu in đậm |
| Gibraltar | 75 | Không đánh dấu in đậm |
| Greece | 110 | Không đánh dấu in đậm |
| Grenada | 120 | Không đánh dấu in đậm |
| Guam | 105 | Không đánh dấu in đậm |
| Guatemala | 90 | Không đánh dấu in đậm |
| Guinea | 140 | Không đánh dấu in đậm |
| Guinea-Bissau | 80 | Không đánh dấu in đậm |
| Guyana | 175 | Không đánh dấu in đậm |
| Haiti | 125 | Không đánh dấu in đậm |
| Honduras | 85 | Không đánh dấu in đậm |
| Hong Kong | 105 | Không đánh dấu in đậm |
| Hungary | 105 | Không đánh dấu in đậm |
| Iceland | 115 | Không đánh dấu in đậm |
| India | 110 | Không đánh dấu in đậm |
| Indonesia | 145 | Không đánh dấu in đậm |
| Iran | 40 | Không đánh dấu in đậm |
| Iraq | 125 | Không đánh dấu in đậm |
| Ireland | 125 | Không đánh dấu in đậm |
| Israel | 190 | Không đánh dấu in đậm |
| Italy | 140 | Không đánh dấu in đậm |
| Jamaica | 115 | Không đánh dấu in đậm |
| Japan | 170 | Không đánh dấu in đậm |
| Jerusalem (Shekel) | 175 | Không đánh dấu in đậm |
| Jordan | 100 | Không đánh dấu in đậm |
| Kazakhstan | 110 | Không đánh dấu in đậm |
| Kenya | 130 | Không đánh dấu in đậm |
| Kiribati | 45 | Không đánh dấu in đậm |
| Korea, Democratic Rep of (North) | 100 | Không đánh dấu in đậm |
| Korea, Republic of (South) | 155 | Không đánh dấu in đậm |
| Kuwait | 170 | Không đánh dấu in đậm |
| Kyrgyzstan | 85 | Không đánh dấu in đậm |
| Lao People's Democratic | 80 | Không đổi so với 2024 (in đậm trên nguồn) |
| Latvia | 95 | Không đánh dấu in đậm |
| Lebanon | 120 | Không đánh dấu in đậm |
| Lesotho | 70 | Không đánh dấu in đậm |
| Liberia | 100 | Không đánh dấu in đậm |
| Libya | 110 | Không đánh dấu in đậm |
| Lithuania | 85 | Không đánh dấu in đậm |
| Luxembourg | 190 | Không đánh dấu in đậm |
| Macau | 65 | Không đánh dấu in đậm |
| Madagascar | 120 | Không đánh dấu in đậm |
| Malawi | 80 | Không đánh dấu in đậm |
| Malaysia | 70 | Không đánh dấu in đậm |
| Maldives | 160 | Không đánh dấu in đậm |
| Mali | 110 | Không đánh dấu in đậm |
| Malta | 105 | Không đổi so với 2024 (in đậm trên nguồn) |
| Marshall Islands | 90 | Không đánh dấu in đậm |
| Mauritania | 85 | Không đánh dấu in đậm |
| Mauritius | 110 | Không đánh dấu in đậm |
| Mexico | 165 | Không đánh dấu in đậm |
| Micronesia | 90 | Không đánh dấu in đậm |
| Moldova, Rep of | 80 | Không đánh dấu in đậm |
| Monaco | 145 | Không đánh dấu in đậm |
| Mongolia | 100 | Không đánh dấu in đậm |
| Montenegro | 75 | Không đánh dấu in đậm |
| Montserrat | 85 | Không đánh dấu in đậm |
| Morocco | 115 | Không đánh dấu in đậm |
| Mozambique | 105 | Không đổi so với 2024 (in đậm trên nguồn) |
| Myanmar, Union of | 85 | Không đánh dấu in đậm |
| Namibia | 60 | Không đánh dấu in đậm |
| Nauru | 80 | Không đánh dấu in đậm |
| Nepal | 105 | Không đánh dấu in đậm |
| Netherlands | 125 | Không đánh dấu in đậm |
| New Caledonia | 130 | Không đánh dấu in đậm |
| New Zealand | 135 | Không đánh dấu in đậm |
| Nicaragua | 70 | Không đánh dấu in đậm |
| Niger | 95 | Không in đậm giá trị; HTML có thẻ strong rỗng sau số, không suy ra mức không đổi. |
| Nigeria | 90 | Không đánh dấu in đậm |
| Niue | 130 | Không in đậm giá trị; HTML có thẻ strong rỗng sau số, không suy ra mức không đổi. |
| Norway | 135 | Không đánh dấu in đậm |
| Oman | 140 | Không đánh dấu in đậm |
Dấu in đậm và các bảng liên quan
Chữ đậm trên nguồn chỉ mức không thay đổi so với năm trước, tức năm 2024. Bốn giá trị thực sự được in đậm là Georgia — 100; Lao People's Democratic — 80; Malta — 105; Mozambique — 105. Sau số 95 của Niger và số 130 của Niue, HTML gốc có thẻ strong rỗng, không bao quanh giá trị; không thể dựa vào hai thẻ rỗng này để xác định mức không đổi. Cột ghi chú giữ riêng sự khác biệt đó; các dòng khác không được đánh dấu in đậm.
Tên được giữ đúng như nguồn, gồm “Jerusalem (Shekel)”, “Lao People's Democratic”, “Myanmar, Union of”, “Korea, Democratic Rep of (North)” và “Korea, Republic of (South)”. Trang liên kết bảng năm 2025 cho A–F và P–Z, trang chung về phụ cấp công tác theo ngày và các bảng theo nhóm của năm 2022–2026; toàn bộ đường dẫn được giữ trong phần tài nguyên.
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
- IRAS: Trang chủ ↗
- IRAS: Các loại thuế ↗
- IRAS: Thuế thu nhập cá nhân ↗
- IRAS: Người sử dụng lao động ↗
- IRAS: Tìm hiểu cách xử lý thuế ↗
- IRAS: Phụ cấp công tác theo ngày ↗
- IRAS: Mức phụ cấp công tác theo ngày được chấp nhận ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2026 — quốc gia/vùng lãnh thổ A–F ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2026 — quốc gia/vùng lãnh thổ G–O ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2026 — quốc gia/vùng lãnh thổ P–Z ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2025 — quốc gia/vùng lãnh thổ A–F ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2025 — quốc gia/vùng lãnh thổ G–O ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2025 — quốc gia/vùng lãnh thổ P–Z ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2024 — quốc gia/vùng lãnh thổ A–F ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2024 — quốc gia/vùng lãnh thổ G–O ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2024 — quốc gia/vùng lãnh thổ P–Z ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2023 — quốc gia/vùng lãnh thổ A–F ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2023 — quốc gia/vùng lãnh thổ G–O ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2023 — quốc gia/vùng lãnh thổ P–Z ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2022 — quốc gia/vùng lãnh thổ A–F ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2022 — quốc gia/vùng lãnh thổ G–O ↗
- IRAS: mức phụ cấp công tác theo ngày năm 2022 — quốc gia/vùng lãnh thổ P–Z ↗
