Kết nối doanh nghiệp · Mở ra cơ hội · Hướng tới tương lai
WhatsApp
Zalo⌄
Mã QR Zalo của Hằng Tín

Quét mã để liên hệ qua Zalo. Nhấn để phóng to.

Di động: +65 8585 9090Email: info@acggroupsg.com

HƯỚNG DẪN TẠI SINGAPORE

Công tác phí 2024: đủ mức IRAS của 205 quốc gia và vùng lãnh thổ

Toàn bộ bảng 2024 bằng S$/ngày, phần vượt mức khai trong YA 2025, quy tắc IR8A và năm mức giữ nguyên so với 2023.

Mục lục bài viết
Bảng năm 2024, phần vượt mức tính trong YA 2025Khai IR8A và ảnh hưởng thuế với nhân viênCách tra bảng và ký hiệu mức không đổiMức 2024: nhóm A–FMức 2024: nhóm G–OMức 2024: nhóm P–ZTài liệu giải thích công tác phí

Bảng năm 2024, phần vượt mức tính trong YA 2025

Đây là bảng mức công tác phí theo ngày được IRAS chấp nhận cho năm 2024, gồm bốn trang và 205 quốc gia/vùng lãnh thổ. Bảng áp dụng cho nhân viên làm việc tại Singapore đi công tác nước ngoài trong năm 2024. Nhân viên ở nước ngoài sang công tác tại Singapore trong năm 2024 dùng mức ở dòng Singapore.

Nếu công tác phí được trả cao hơn mức IRAS chấp nhận cho quốc gia/vùng lãnh thổ liên quan, phần vượt mức phải tính vào thu nhập chịu thuế của nhân viên trong năm tính thuế YA 2025. Các mức này chỉ phục vụ thuế thu nhập, không quyết định số công tác phí mà người sử dụng lao động muốn trả. Đây là bảng lịch sử 2024, không phải bảng mức cho các năm sau.

Khai IR8A và ảnh hưởng thuế với nhân viên

Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.

Nội dungCông tác phí ≤ mức được chấp nhậnCông tác phí > mức được chấp nhận
Nghĩa vụ khai IR8A của người sử dụng lao độngKhông cần khai khoản công tác phí này.Có: khai phần vượt mức được chấp nhận.
Thuế đối với nhân viênKhông phải thu nhập chịu thuế.Phần vượt mức được chấp nhận là thu nhập chịu thuế.

Cách tra bảng và ký hiệu mức không đổi

Tất cả mức dưới đây tính bằng đô la Singapore cho mỗi ngày (S$/ngày). Cột tên gốc tiếng Anh giúp đối chiếu tên quốc gia/vùng lãnh thổ trong PDF; tên Việt dùng để tra cứu thuận tiện. “Không đổi” ghi đúng các mức được in đậm trong nguồn, nghĩa là không thay đổi so với bảng năm 2023. Ô “—” chỉ là không có ký hiệu in đậm này, không xác nhận mức đã tăng hay giảm. Năm dòng được đánh dấu gồm Campuchia, Malta, São Tomé và Príncipe, Senegal và Togo.

Mức 2024: nhóm A–F

Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.

Quốc gia/vùng lãnh thổTên gốc tiếng AnhS$/ngàySo với 2023
AfghanistanAfghanistan101—
AlbaniaAlbania87—
AlgeriaAlgeria123—
AngolaAngola143—
AnguillaAnguilla181—
AntiguaAntigua162—
ArgentinaArgentina98—
ArmeniaArmenia98—
ArubaAruba135—
ÚcAustralia126—
ÁoAustria116—
AzerbaijanAzerbaijan85—
BahamasBahamas158—
BahrainBahrain156—
BangladeshBangladesh112—
BarbadosBarbados189—
BelarusBelarus95—
BỉBelgium137—
BelizeBelize90—
BeninBenin109—
BermudaBermuda183—
BhutanBhutan123—
BoliviaBolivia66—
Bosnia và HerzegovinaBosnia & Herzegovina68—
BotswanaBotswana72—
BrazilBrazil40—
Quần đảo Virgin thuộc AnhBritish Virgin Islands129—
BruneiBrunei70—
BulgariaBulgaria93—
Burkina FasoBurkina Faso132—
BurundiBurundi93—
CampuchiaCambodia136Không đổi
CameroonCameroon113—
CanadaCanada144—
Cabo VerdeCape Verde77—
Quần đảo CaymanCayman Islands144—
Cộng hòa Trung PhiCentral African Rep97—
ChadChad87—
ChileChile129—
Trung QuốcChina90—
ColombiaColombia44—
ComorosComoros94—
Cộng hòa CongoCongo, Republic155—
Cộng hòa Dân chủ CongoCongo, Democratic Rep151—
Quần đảo CookCook Islands122—
Costa RicaCosta Rica116—
Bờ Biển NgàCote d’Ivoire128—
CroatiaCroatia131—
CubaCuba98—
SípCyprus77—
Cộng hòa SécCzech Republic82—
Đan MạchDenmark134—
DjiboutiDjibouti144—
DominicaDominica144—
Cộng hòa DominicaDominican Republic93—
EcuadorEcuador90—
Ai CậpEgypt106—
El SalvadorEl Salvador87—
Guinea Xích ĐạoEquatorial Guinea175—
EritreaEritrea60—
EstoniaEstonia90—
Eswatini (Lilangeni)Eswatini (Lilangeni)61—
EthiopiaEthiopia153—
FijiFiji132—
Phần LanFinland113—
PhápFrance143—

Mức 2024: nhóm G–O

Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.

Quốc gia/vùng lãnh thổTên gốc tiếng AnhS$/ngàySo với 2023
GabonGabon162—
GambiaGambia92—
GruziaGeorgia100—
ĐứcGermany118—
GhanaGhana157—
Hy LạpGreece103—
GrenadaGrenada108—
GuamGuam101—
GuatemalaGuatemala98—
GuineaGuinea112—
Guinea-BissauGuinea-Bissau78—
GuyanaGuyana144—
HaitiHaiti120—
HondurasHonduras67—
Hồng KôngHong Kong96—
HungaryHungary102—
IcelandIceland112—
Ấn ĐộIndia100—
IndonesiaIndonesia130—
IranIran39—
IraqIraq119—
IrelandIreland119—
IsraelIsrael155—
ÝItaly111—
JamaicaJamaica112—
Nhật BảnJapan162—
JordanJordan91—
KazakhstanKazakhstan96—
KenyaKenya128—
KiribatiKiribati43—
Triều TiênKorea, North92—
Hàn QuốcKorea, South122—
KuwaitKuwait198—
KyrgyzstanKyrgyzstan94—
LàoLao People’s Democratic80—
LatviaLatvia87—
LibanLebanon141—
LesothoLesotho56—
LiberiaLiberia96—
LibyaLibya114—
LitvaLithuania83—
LuxembourgLuxembourg162—
Ma CaoMacao67—
MadagascarMadagascar103—
MalawiMalawi76—
MalaysiaMalaysia73—
MaldivesMaldives155—
MaliMali112—
MaltaMalta105Không đổi
Quần đảo MarshallMarshall Islands84—
MauritaniaMauritania71—
MauritiusMauritius90—
MexicoMexico137—
MicronesiaMicronesia84—
Cộng hòa MoldovaMoldova, Rep of76—
MonacoMonaco130—
Mông CổMongolia79—
MontenegroMontenegro67—
MontserratMontserrat80—
Ma-rốcMorocco113—
MozambiqueMozambique105—
MyanmarMyanmar101—
NamibiaNamibia70—
NauruNauru73—
NepalNepal101—
Hà LanNetherlands111—
New ZealandNew Zealand121—
NicaraguaNicaragua68—
NigerNiger93—
NigeriaNigeria96—
NiueNiue107—
Na UyNorway133—
OmanOman105—

Mức 2024: nhóm P–Z

Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.

Quốc gia/vùng lãnh thổTên gốc tiếng AnhS$/ngàySo với 2023
PakistanPakistan122—
PalauPalau112—
PanamaPanama86—
Papua New GuineaPapua New Guinea121—
ParaguayParaguay75—
PeruPeru108—
PhilippinesPhilippines96—
Ba LanPoland88—
Bồ Đào NhaPortugal116—
QatarQatar128—
RomaniaRomania92—
Liên bang NgaRussian Federation130—
RwandaRwanda103—
SamoaSamoa116—
São Tomé và PríncipeSao Tome & Principe119Không đổi
Ả Rập Xê ÚtSaudi Arabia141—
SenegalSenegal121Không đổi
SerbiaSerbia76—
SeychellesSeychelles114—
Sierra LeoneSierra Leone104—
SingaporeSingapore150—
SlovakiaSlovakia88—
SloveniaSlovenia106—
Quần đảo SolomonSolomon Islands148—
SomaliaSomalia78—
Nam PhiSouth Africa56—
Tây Ban NhaSpain116—
Sri LankaSri Lanka80—
Saint Kitts và NevisSt Kitts & Nevis152—
Saint LuciaSt Lucia159—
Saint VincentSt Vincent103—
SudanSudan90—
SurinameSuriname74—
Thụy ĐiểnSweden137—
Thụy SĩSwitzerland146—
Cộng hòa Ả Rập SyriaSyrian Arab Rep146—
Đài LoanTaiwan64—
TajikistanTajikistan65—
TanzaniaTanzania109—
Thái LanThailand87—
Cộng hòa Bắc MacedoniaThe Republic of North Macedonia70—
Đông TimorTimor-Leste76—
TogoTogo115Không đổi
Quần đảo TokelauTokelau Islands42—
TongaTonga84—
Trinidad và TobagoTrinidad &Tobago130—
TunisiaTunisia79—
Thổ Nhĩ KỳTürkiye64—
TurkmenistanTurkmenistan108—
Quần đảo Turks và CaicosTurks & Caicos Island145—
TuvaluTuvalu73—
UgandaUganda162—
UkrainaUkraine114—
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtUnited Arab Emirates140—
Vương quốc AnhUnited Kingdom156—
Hoa KỳUnited States150—
UruguayUruguay73—
UzbekistanUzbekistan83—
VanuatuVanuatu126—
VenezuelaVenezuela63—
Việt NamVietnam65—
Quần đảo Virgin thuộc Hoa KỳVirgin Island (US)173—
Bờ Tây và Dải GazaWest Bank & Gaza Strip66—
Cộng hòa YemenYemen, Rep of103—
ZambiaZambia123—
ZimbabweZimbabwe89—

Tài liệu giải thích công tác phí

PDF chỉ dẫn đọc thêm phần Frequently Asked Questions on Per Diem, tức các câu hỏi thường gặp về công tác phí theo ngày. Tài liệu này cung cấp bảng và nguyên tắc 2024 nêu trên; các câu hỏi của tài liệu được dẫn riêng không được coi là đã trình bày đầy đủ tại đây.

Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn