Mục lục bài viết
Phạm vi FRSP và chuẩn kế toán
ACRA chọn báo cáo có năm tài chính kết thúc từ 1/1/2014 đến 31/12/2014 để xem xét tuân chuẩn trong FRSP. Hướng dẫn 1/2015 nhắc giám đốc/người lập về sai sót, thiếu công bố và nhu cầu người dùng; thông tin chương trình và nghĩa vụ giám đốc có trên website ACRA.
Chú thích 1 định nghĩa chuẩn gồm Singapore Financial Reporting Standards (SFRS), SFRS for Small Entities và Charities Accounting Standards do Accounting Standards Council ban hành. Đây là trọng tâm lịch sử FY2014, không tự thay tên/số chuẩn thành chuẩn mới.
1 — Bộ chuẩn hợp nhất mới
Bộ năm chuẩn có hiệu lực 1/1/2014: SFRS 110 — Báo cáo tài chính hợp nhất; SFRS 111 — Thỏa thuận chung; SFRS 112 — Công bố lợi ích trong pháp nhân khác; SFRS 27 — Báo cáo tài chính riêng; SFRS 28 — Đầu tư vào công ty liên kết và liên doanh.
SFRS 110 bỏ ranh giới cứng 50% quyền biểu quyết, đưa yêu cầu đánh giá kiểm soát mới. Người nắm dưới 50% vẫn có thể phải hợp nhất công ty mình thực tế điều hành khi nhiều cổ đông khác thường không biểu quyết.
Với thỏa thuận chung, SFRS 111 yêu cầu trước hết phân loại joint venture hoặc joint operation. Liên doanh không còn lựa chọn hợp nhất tỷ lệ mà phải dùng phương pháp vốn chủ sở hữu. Với hoạt động chung, thường gặp dầu khí, năng lượng, xây dựng, bên vận hành ghi nhận quyền với tài sản, nợ, doanh thu, chi phí theo thỏa thuận.
Do hai chuẩn khác đáng kể trước đây, giám đốc phải cân nhắc kỹ khi áp dụng lần đầu, công bố có ý nghĩa lý do/tác động thay đổi và công bố mới theo SFRS 112, như thông tin tài chính tóm tắt từng công ty liên kết, liên doanh trọng yếu và công ty con có lợi ích không kiểm soát đáng kể.
2 — Mua lại doanh nghiệp
Khi mua lại tạo goodwill trọng yếu, cần hỏi có trả quá cao hoặc phần goodwill đáng ra phải là tài sản vô hình như bí quyết, giấy phép, danh sách khách hàng không. Đoạn IE16–IE44 SFRS 103 liệt kê 28 nhóm tài sản vô hình phải ghi riêng, như thương hiệu, danh sách khách, đơn hàng sản xuất tồn đọng, quyền cấp phép. Có thể cần chuyên gia nhận diện/định giá hợp lý vì thường không ghi trong báo cáo bên bị mua. Goodwill kiểm tra suy giảm hằng năm; tài sản vô hình thường được phân bổ khấu hao.
Khoản thanh toán bổ sung phụ thuộc điều kiện tương lai, như đạt lợi nhuận, có thể trả bằng cổ phần bên mua. Không được xếp vào vốn chỉ vì thanh toán bằng cổ phần. Nếu có thể phát hành số cổ phần biến đổi thì xếp nợ phải trả; nợ được đánh giá lại qua lãi lỗ, vốn chủ không được đánh giá lại.
3 — Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền là huyết mạch doanh nghiệp; báo cáo cho biết khả năng tạo tiền và nhu cầu tiền. Công ty con nước ngoài có đồng tiền chức năng khác đồng tiền trình bày của tập đoàn có thể tạo chênh lệch quy đổi lớn; phải đưa trực tiếp vào dự trữ chênh lệch quy đổi ngoại tệ, không đưa thành điều chỉnh phi tiền tệ cho lợi nhuận trước thuế thuộc hoạt động kinh doanh.
Nguồn dẫn SFRS 7 yêu cầu phân loại theo hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính. Dòng kinh doanh ròng cho thấy khả năng tự hỗ trợ hoạt động không dựa vốn ngoài. Vì vậy nhìn chung không thích hợp đưa vay nội bộ và tiền đặt để mua khoản đầu tư vào dòng kinh doanh.
4 — Tài sản dài hạn và suy giảm
Không ghi tài sản dài hạn cao hơn giá trị thu hồi từ bán hoặc sử dụng. Goodwill kiểm tra ít nhất hằng năm; tài sản dài hạn khác khi có chỉ báo suy giảm. Giám đốc có thể chất vấn quản lý theo năm nguyên tắc:
- (a) Không nhất thiết đánh giá cả tập đoàn như một khối, đặc biệt nhiều ngành; thặng dư đơn vị này có thể che lỗ đơn vị khác và làm bỏ qua đơn vị lỗ nếu không tách.
- (b) Dự báo tiền phải hợp lý, có căn cứ; so dự báo cũ với thực tế và hỏi thay đổi hoàn cảnh, như mất khách hàng lớn, đã phản ánh chưa.
- (c) Dùng tỷ lệ chiết khấu phản ánh rủi ro riêng tài sản, không lấy lãi vay chưa điều chỉnh; nhìn chung khác tỷ lệ giữa ngành hoặc khu vực tài phán.
- (d) Công ty niêm yết nên xét kiểm tra khi vốn hóa thị trường thấp đáng kể hơn giá trị tài sản ròng.
- (e) Công bố riêng theo doanh nghiệp, gồm sự kiện/hoàn cảnh ghi nhận hoặc hoàn nhập lỗ suy giảm trọng yếu. Khi khoảng đệm nhỏ mà giá trị goodwill/tài sản dài hạn trọng yếu, phân tích độ nhạy giúp đánh giá biên an toàn theo giả định chính.
5 — Lãi trên cổ phần (EPS)
EPS dùng rộng rãi đánh giá lợi nhuận, định giá cổ phần và so sánh giữa kỳ/doanh nghiệp. Tránh ba sai sót: không điều chỉnh EPS cơ bản/pha loãng so sánh cho cổ phần thưởng hoặc quyền phát hành trong năm; không điều chỉnh EPS pha loãng cho mọi cổ phần phổ thông tiềm năng gây pha loãng như quyền chọn; không đưa cổ phần phát hành để mua doanh nghiệp vào bình quân gia quyền từ ngày mua.
6 — Bộ phận hoạt động
SFRS 108 yêu cầu công bố theo góc nhìn quản lý, dùng cùng thông tin quản lý vận hành/đánh giá. Cần hỏi khi các bộ phận trong báo cáo không nhất quán với Management Discussion and Analysis của báo cáo năm. Yêu cầu giải thích rõ quyết định gộp, nhất là khác đặc tính kinh tế; báo cáo riêng bộ phận đạt ngưỡng định lượng được nêu, 10% doanh thu hoặc tài sản.
7 — Giá trị hợp lý và giới hạn hướng dẫn
SFRS 113 đặt khung đo lường/công bố từ 1/1/2013, gồm thang cấp độ cho thấy mức dùng đầu vào thị trường quan sát được. Cấp 3 có nhiều đầu vào không quan sát được đáng kể. Giám đốc nên hỏi căn cứ xếp bất động sản đầu tư/tài sản sinh học vào cấp 2 vì định giá thường dùng nhiều đầu vào không quan sát được trọng yếu; cấp 3 cần công bố nhiều hơn ở mức tổng hợp có ý nghĩa.
Đây là hướng dẫn chung, không bao quát hết yêu cầu chuẩn. Khi nghi ngờ nên tìm trợ giúp chuyên môn. ACRA giữ quyền xem các lĩnh vực khác khi cần.
