Mục lục bài viết
Văn bản và phạm vi lịch sử
Chỉ thị Thực hành số 5 năm 2010 về sáng kiến rà soát đồng nghiệp nhằm duy trì chất lượng công việc chuyên môn được ban hành ngày 10/12/2010, cập nhật đến 1/7/2023. Văn bản thay Chỉ thị 1/2009. Các dẫn chiếu Luật Kế toán viên dưới đây thuộc phiên bản có hiệu lực trước 1/7/2023, như chú thích 1 của tài liệu; bài này trình bày đầy đủ văn bản đó.
Đoạn 1: Ủy ban Giám sát Kế toán viên Công chúng (Oversight Committee) áp yêu cầu bắt buộc đối với mọi kế toán viên công chúng không đạt Chương trình Giám sát Hành nghề (PMP), còn gọi là rà soát hành nghề: chỉ định một hoặc nhiều người rà soát đồng nghiệp để rà soát bất kỳ ba cuộc kiểm toán của mình trong 12 tháng sau lệnh của Ủy ban. Yêu cầu áp dụng cho lệnh ban hành từ 1/4/2009 đối với người không đạt rà soát hành nghề.
Cơ sở và lần tái rà soát
Đoạn 2: Điều 13(3) Luật Kế toán viên quy định kế toán viên công chúng không được gia hạn giấy chứng nhận đăng ký nếu chưa vượt qua rà soát hành nghề theo Phần V.
Đoạn 3: Khi không đạt, Điều 38(1)(a)(iii) cho phép Ủy ban yêu cầu kế toán viên thực hiện các bước khác do Ủy ban chỉ định để cải thiện hành nghề hoặc đưa ra cam kết mà Ủy ban thấy phù hợp.
Đoạn 4–5: Yêu cầu rà soát đồng nghiệp không áp dụng khi Ủy ban đã ra lệnh “hot review” — rà soát công việc trước khi hoàn tất. Mục tiêu là giúp người liên quan cải thiện chất lượng. Người không đạt phải xử lý các phát hiện và lĩnh vực cần cải thiện từ PMP; thường có 18 tháng tính từ ngày ban hành lệnh trước khi ACRA làm PMP lần nữa (“revisit” — tái rà soát). Phải vượt qua lần tái rà soát để được gia hạn giấy chứng nhận đăng ký.
Yêu cầu, mục tiêu và quy trình
Đoạn 6–7: Người không đạt phải chỉ định một hoặc nhiều “peer reviewers” rà soát bất kỳ ba cuộc kiểm toán trước lần tái rà soát. Người đã nhận lệnh hot review được loại trừ vì lệnh đó đã đặt yêu cầu nghiêm ngặt hơn: công việc chuyên môn phải được một chuyên gia có năng lực thích hợp khác rà soát. Mục đích của peer review là nhờ đồng nghiệp đủ năng lực xem xét công việc để giúp cải thiện.
Đoạn 8: Rà soát phải thực hiện đối với bất kỳ ba cuộc kiểm toán theo luật định và hoàn tất trong 12 tháng từ ngày Ủy ban ban hành lệnh cho kế toán viên liên quan. Chính kế toán viên quyết định thời điểm, lựa chọn cuộc kiểm toán và người rà soát cho ba lần này.
Ai có thể rà soát
Đoạn 9: Có thể chỉ định kế toán viên công chúng hoặc cựu kế toán viên công chúng đủ năng lực, đã cập nhật đầy đủ các thay đổi của quy trình kiểm toán, miễn không có xung đột lợi ích hoặc vấn đề về tính độc lập. ACRA đã làm việc với ICPAS để cung cấp danh sách người rà soát mà kế toán viên có thể nhờ hỗ trợ; xem Phụ lục B của Clarifications to Questions on Peer Review — Giải đáp câu hỏi về rà soát đồng nghiệp.
Trách nhiệm, hiệu lực và căn cứ pháp luật
Đoạn 10: Trách nhiệm của kế toán viên ký báo cáo kiểm toán không thay đổi. Người ký vẫn chịu trách nhiệm duy nhất đối với các cuộc kiểm toán đã ký dù đã được đồng nghiệp rà soát. Người rà soát không nhận bất kỳ trách nhiệm nào của kiểm toán viên theo luật định đối với cuộc kiểm toán được rà soát.
Đoạn 11–12: Yêu cầu áp dụng cho lệnh có hiệu lực từ 1/4/2009 đối với người không đạt rà soát hành nghề. Rà soát đồng nghiệp diễn ra về sau và được ghi trong thư thông báo lệnh của Ủy ban. Xem tài liệu giải đáp được dẫn để biết thêm.
Đoạn 13: Các căn cứ được viện dẫn là Điều 13(3) và 38(1)(a) Luật Kế toán viên, Chương 2, bản sửa đổi năm 2005.
Hỏi thêm và người ban hành
Đoạn 14: Gửi câu hỏi qua https://www.acra.gov.sg/feedback. Bà Juthika Ramanathan, Tổng Giám đốc và Registrar of Public Accountants — Cơ quan đăng ký Kế toán viên Công chúng, Cơ quan Quản lý Kế toán và Doanh nghiệp (ACRA), Singapore, ban hành ngày 10/12/2010. Tài liệu ghi cập nhật đến 1/7/2023.
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
