Mục lục bài viết
Giải đáp Hot Review: phạm vi tài liệu
Tài liệu ACRA “Clarifications to Questions on Hot Review” gồm đủ 26 câu hỏi và Phụ lục A về thông tin cơ bản cùng mẫu báo cáo gợi ý. Các viện dẫn Accountants Act Cap. 2, Companies Act Cap. 50, Practice Direction 4/2010 và địa chỉ ICPAS được giữ theo văn bản nguồn lịch sử, không thay bằng xác nhận pháp luật hoặc danh sách người soát xét hiện tại.
Câu 1–3: căn cứ, mục tiêu và thời điểm
1. Quyền của Oversight Committee ban hành lệnh hot review dựa điều 38(1)(a) Accountants Act, Cap. 2 theo nguồn.
2. Mục tiêu là duy trì chất lượng bằng cách giúp public accountant (PA) cải thiện công việc dưới giám sát PA hoặc cựu PA đủ chuyên môn. Người soát xét làm mentor, giúp cải thiện quy trình kiểm toán. Dù có hot review, trách nhiệm PA ký báo cáo về xét đoán và ý kiến không đổi: PA vẫn chịu trách nhiệm duy nhất cho cuộc kiểm toán mình ký.
3. Có, hot review phải đồng thời với tiến trình kiểm toán. Thuê và phối hợp người soát xét kịp thời xuyên suốt, không đợi cuối; phải hoàn tất trước kết thúc cuộc kiểm toán và ký báo cáo.
Câu 4–6: chọn hồ sơ và không đủ hồ sơ theo lệnh
4. Lệnh khác nhau tùy mức nghiêm trọng phát hiện kiểm tra hành nghề. Có thể yêu cầu mọi cuộc kiểm toán PA ký trong thời gian xác định đều hot review; thường số cuộc và thời gian ghi trong lệnh.
5. Nếu lệnh không ghi tiêu chí chọn, nhớ mục tiêu cải thiện quy trình qua hướng dẫn. Nên chọn trong khách hàng có phí kiểm toán cao nhất của PA; còn xét quy mô doanh thu/lợi nhuận thuần, bản chất và độ phức tạp hoạt động.
6. Nếu không còn khách doanh thu trên5 triệu SGD, không đủ số cuộc hoặc biết không thể tuân thủ trước hết hạn: PA phải báo ACRA trước hết thời kỳ hot review 1 tháng, kèm chứng cứ xin thay đổi lệnh; chỉ Oversight Committee có thể chấp thuận. Committee có thể đổi lệnh yêu cầu hồ sơ khác được soát xét. Không tự coi thiếu khách đủ ngưỡng là miễn lệnh.
Câu 7–10: người soát xét và chấp thuận trước
7. Có thể thuê PA đủ chuyên môn, cần ACRA chấp thuận, không xung đột lợi ích hay vấn đề độc lập. 8. PA đang đăng ký đã đạt kiểm tra hành nghề ACRA là người phù hợp; cựu PA từng đạt và vẫn cập nhật đủ thay đổi quy trình kiểm toán cũng phù hợp. Người chưa có lựa chọn có thể bắt đầu từ danh sách ICPAS tại URI gốc trong tài nguyên.
9. Phải xin ACRA chấp thuận trước đối với người được chọn. 10. Người dự kiến làm hot reviewer phải tự đánh giá có thể mentor để cải thiện chất lượng không; nếu không tự tin, không nên nhận bổ nhiệm.
Câu 11–13: thù lao, giờ và thư hợp đồng
11. Thù lao nếu có theo thỏa thuận riêng giữa PA và reviewer. 12. Không có hướng dẫn số giờ hay phí cố định; giờ tùy độ phức tạp hồ sơ. 13. Không phải báo thỏa thuận thù lao cho ACRA. Việc bổ nhiệm nên xác nhận bằng engagement letter nêu phạm vi, thù lao, bảo mật, trách nhiệm và ứng xử nghề nghiệp.
Câu 14–18: khó bổ nhiệm, gia hạn và người soát xét không đạt PMP
14. Nếu không tìm được, bắt đầu từ danh sách ICPAS; không thành thì liên hệ ACRA. 15. Nếu không ai nhận, thông báo ACRA để họ phối hợp nhóm reviewer sẵn có.
16. Phải nộp việc bổ nhiệm trong 2 tuần từ ngày lệnh. Nếu cần thêm thời gian, liên hệ xin ACRA gia hạn cũng trong 2 tuần đó. 17. PA đánh giá tính phù hợp từ đầu và khi biết thông tin mới. Nếu sau chấp thuận, trong kỳ hot review, reviewer không đạt PMP, chính sách ACRA cho tiếp tục soát xét PA đang được giao, nhưng không cho nhận bổ nhiệm mới sau đó.
18. Thư bổ nhiệm cần nêu phạm vi cuộc kiểm toán, thù lao, bảo mật, trách nhiệm, ứng xử nghề nghiệp và các vấn đề liên quan.
Câu 19–20: phạm vi toàn cuộc kiểm toán và kế hoạch khắc phục
19. Không có checklist/manual bắt buộc cho hot review; reviewer tự quyết cách phù hợp mục tiêu hướng dẫn PA nâng chất lượng quy trình. Phải yêu cầu đầy đủ báo cáo phát hiện ACRA và kế hoạch khắc phục PA lập để xử lý thiếu sót trong lệnh; hỗ trợ thực hiện các hành động của kế hoạch.
PA và reviewer cần nhớ kiểm toán theo Singapore Standards on Auditing, báo cáo theo Companies Act Cap. 50 và SFRS được nguồn viện dẫn. Tham khảo Practice Direction 4/2010 về phạm vi hot review.
20. Phải xem toàn bộ cuộc kiểm toán, không chỉ giấy tờ được chọn. Yêu cầu toàn bộ hồ sơ, kể cả permanent audit file. Thảo luận vấn đề then chốt và vùng rủi ro cao để xác định PA đã xử lý thích hợp.
Câu 21–22: thời gian và đề nghị gia hạn
21. Phải xử lý khả năng reviewer quá bận ngay khi bổ nhiệm. Nếu trì hoãn có lý do hợp lệ, PA báo ACRA trước hết kỳ 1 tháng để xin gia hạn; ACRA có toàn quyền cân nhắc có cho hay không.
22. Không ấn định thời gian tối thiểu trong kỳ hot review. PA phải lên kế hoạch khi nhận lệnh, dành đủ thời gian với ngày ký dự kiến, cuối kỳ và khối lượng việc reviewer, để mentor đủ. Reviewer cần nói rõ trong thư bổ nhiệm.
Câu 23–26: báo cáo và tuân thủ lệnh
23. Phải lập báo cáo để PA có chứng cứ hot review đã thực hiện và tuân lệnh. Hình thức tùy reviewer nhưng tối thiểu có thông tin cơ bản ở Phụ lục A. 24. Không yêu cầu nộp báo cáo thường lệ; PMP reviewer sẽ xem khi tái kiểm tra để đánh giá hiệu quả và tuân thủ. ACRA vẫn có quyền yêu cầu báo cáo.
25. ACRA nghiêm khắc với việc không bổ nhiệm hoặc không hoàn thành theo lệnh; có thể kỷ luật và/hoặc thực thi. 26. Nếu quên viết ACRA gửi danh sách hồ sơ và tên reviewer: PA có trách nhiệm thông báo tuân thủ, cung cấp danh sách hồ sơ hot review và tên người soát xét. Không tuân vẫn có thể bị kỷ luật/thực thi. Việc không phải nộp báo cáo ở câu 24 khác nghĩa vụ thông báo/danh sách ở câu 26.
Phụ lục A: đầy đủ thông tin cơ bản của báo cáo
Cần tên PA bị soát xét; tên PA làm reviewer và số đăng ký; danh sách phát hiện của mỗi cuộc; ngày bắt đầu/kết thúc; chữ ký reviewer và ngày báo cáo. Đối với từng cuộc được chọn phải có đủ 14 nội dung sau.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục nội dung | Thông tin của từng cuộc |
|---|---|
| 1 | Tên đơn vị |
| 2 | Ngày kết thúc năm tài chính |
| 3 | Ngày engagement letter |
| 4 | Số năm partner/manager tham gia cuộc kiểm toán |
| 5 | Loại báo cáo kiểm toán phát hành |
| 6 | Ngày ký báo cáo |
| 7 | Ngày thực hiện thủ tục sự kiện sau kỳ |
| 8 | Hoạt động chính |
| 9 | Trọng yếu, trọng yếu thực hiện, sai sót phát hiện chưa điều chỉnh |
| 10 | Cách tiếp cận kiểm toán |
| 11 | Vùng rủi ro PA nhận diện |
| 12 | Tóm tắt vấn đề then chốt PA nhận diện |
| 13 | Thảo luận vấn đề và căn cứ xét đoán quan trọng giữa PA/reviewer |
| 14 | Giờ dành cho hot review |
Mẫu gợi ý Phần A: 16 trường do PA bị hot review điền
Mẫu Suggested Hot Review Report Template ghi rõ phần này do public accountant chịu lệnh hot review hoàn thành. Các dòng trống là nơi điền thông tin, không phải hồ sơ ví dụ đã hoàn thành. Sau16 trường là chữ ký PA chịu lệnh, tên và số đăng ký PA.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Trường nguồn | Nội dung cần điền |
|---|---|
| 1 | Tên PA |
| 2 | Tên hãng PA |
| 3 | Tên hot review partner |
| 4 | Tên đơn vị được soát xét |
| 5 | Năm tài chính kết thúc |
| 6 | Ngày thư hợp đồng kiểm toán |
| 7 | Số năm engagement partner làm cuộc kiểm toán này |
| 8 | Số năm engagement manager làm cuộc kiểm toán này |
| 9 | Hoạt động chính công ty |
| 10(a) | Group materiality nếu áp dụng |
| 10(b) | Performance materiality |
| 10(c) | Sai sót phát hiện chưa điều chỉnh |
| 11 | Cách tiếp cận kiểm toán |
| 12 | Các vùng rủi ro engagement partner xác định |
| 13 | Tóm tắt vấn đề then chốt engagement partner xác định |
| 14 | Ngày mà thủ tục soát xét sự kiện sau kỳ được thực hiện đến |
| 15 | Loại ý kiến kiểm toán phát hành |
| 16 | Ngày báo cáo kiểm toán |
Mẫu gợi ý Phần B: tám trường do hot review partner điền
Phần B — mức tham gia của hot review partner — do chính người soát xét hoàn thành. Kết thúc mẫu là chữ ký, tên Hot Review Partner và số đăng ký PA. Các mục thảo luận có không gian trống để ghi đầy đủ nội dung.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Trường nguồn | Nội dung cần điền |
|---|---|
| 1 | Ngày bắt đầu hot review |
| 2 | Ngày hoàn tất hot review |
| 3 | Số giờ thực hiện |
| 4 | Tóm tắt trao đổi với PA về phần lập kế hoạch |
| 5 | Tóm tắt trao đổi về vấn đề chính PA xác định, nếu có |
| 6 | Tóm tắt trao đổi về căn cứ các xét đoán quan trọng, nếu có |
| 7 | Tóm tắt trao đổi về ý kiến kiểm toán PA đề xuất |
| 8 | Ngày báo cáo hot review |
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
