Mục lục bài viết
Phiên bản và bước 1–5: chọn VCC
Hướng dẫn cập nhật ngày 13/10/2020 trình bày các màn hình thay đổi thông tin VCC trên 15 trang. Dữ liệu thử nghiệm và cách bố trí màn hình dưới đây thuộc phiên bản đó.
Mở www.vcc.bizfile.gov.sg, bấm Login — đăng nhập. Trang cũ cho chọn CorpPass nếu đã được cấp tài khoản đó, hoặc SingPass nếu chưa có. Chọn eServices — dịch vụ điện tử → Make Changes — thực hiện thay đổi → Change in VCC Information — thay đổi thông tin VCC, rồi bấm biểu tượng chọn bên trái VCC.
Danh sách ảnh trang 2 có các cột số thứ tự, UEN, tên, RFA/CSP và tình trạng. Ba dòng đều là LIVE VCC: T20VC0301F — ABCLSD YES 07201520 TOR TEST NO 0151701517015170151701517015171517 VCC; T20VC0329F — TEST123 LAW VCC; T20VC0334J — TEST8888 EDUCATION VCC. Hai dòng sau ghi RFA/CSP là IPARA XBRL TESTING8.
Danh sách mẫu trang 3
Ảnh trang 3 minh họa bấm biểu tượng chọn của dòng thứ tư. Bảng dưới giữ các dữ liệu mẫu hiển thị; ô UEN trống trong nguồn được để trống.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| STT | UEN mẫu | Tên mẫu |
|---|---|---|
| 1 | T20VC0291E | PCHENG 050620 01 VCC |
| 2 | YN BLUE SKY VCC | |
| 3 | T20VC0292A | TESTMAGIC_UAT_CP_05JUNE2020 VCC |
| 4 | T20VC0294D | SGTESTGFD VCC |
| 5 | T20VC0295L | WAIFEN 15 JUN 2020 VCC LAW CHANGE 2 ACADEMY VCC |
| 6 | T20VC0296G | TESTING NANA RAIN 060501 VCC |
| 7 | T20VC0297C | TESTING ABC LAW ASEAN ACADEMY 0721 CHANGE IN VCC |
| 8 | T20VC0298K | TESTING ABC LAW COLLEGE 0721001 VCC |
| 9 | T20VC0300K | MICROSFOT DU DU DU VCC |
| 10 | T20VC0303J | SGTESTGTY VCC |
Bước 6: tám nhóm thông tin chuẩn bị
Màn hình kiểm tra trước nộp cho phép cập nhật thông tin như tên, loại VCC hoặc tên quỹ thành phần. Tùy loại thay đổi, chuẩn bị:
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Thay đổi | Thông tin/tài liệu cần |
|---|---|
| Tên VCC | Tên mới dự kiến. |
| Loại VCC | Loại mới, bản điều lệ sửa đổi và ngày thay đổi. |
| Địa chỉ trụ sở đăng ký | Địa chỉ mới và ngày thay đổi. |
| Nơi giữ sổ thành viên và chỉ mục | Địa chỉ mới nơi giữ sổ và ngày thay đổi. |
| Giờ làm việc | Giờ mới và ngày thay đổi. |
| Mô tả hoạt động do người dùng tự nhập | Mô tả mới và ngày thay đổi. |
| Sửa điều lệ theo điều 20(5) Luật VCC | Bản điều lệ sửa đổi, tài liệu chứng minh và ngày thay đổi. |
| Tên quỹ thành phần | Tên mới của quỹ và ngày thay đổi. |
Thời gian, phí và bước 8–10 trong ảnh cũ
Ảnh ghi thao tác mất khoảng 15 phút; xử lý 3 ngày làm việc, nhưng nếu chuyển cơ quan khác để phê duyệt/rà soát có thể mất từ 14 ngày làm việc đến 2 tháng. Phí đổi tên VCC hoặc quỹ thành phần S$15 không hoàn lại. Các thay đổi khác trong giao dịch không có phí nộp, nhưng có thể áp phí nộp trễ nếu chậm.
Nếu cần nộp tệp, tối đa 5MB, chỉ PDF. Đọc điều khoản và điều kiện. Bấm Next — tiếp theo — ở cuối danh sách để mở biểu mẫu; đánh dấu ít nhất một loại thay đổi trong Required Changes in VCC Information — thay đổi thông tin VCC cần nộp — rồi Next. Màn hình có thông tin thực thể và tuyên bố; mẫu dùng UEN T20VC0294D, SGTESTGFD VCC.
Bước 11: đổi tên nếu có
Bỏ qua bước này nếu không đổi tên. Nếu đổi, nhập Proposed New Name of VCC — tên VCC mới dự kiến; chọn Yes/No cho chấp thuận về nguyên tắc của cơ quan được chuyển xin ý kiến; đánh dấu Notice of Special Resolution for Change of VCC Name — thông báo nghị quyết đặc biệt đổi tên — rồi Next.
Ảnh ghi tên đã nộp sẽ được giữ 120 ngày. Có thêm lựa chọn nộp bản biên bản của người đại diện công ty mẹ, chỉ áp dụng khi VCC có cổ đông là tổ chức.
Bước 12: đổi loại VCC nếu có
Bỏ qua nếu không đổi loại. Nếu đổi, chọn loại mới, tải bản điều lệ sửa đổi ở dạng PDF, chọn ngày hiệu lực thay đổi rồi Next. Ảnh có Non-umbrella VCC — VCC không gồm quỹ thành phần — và Umbrella VCC — VCC gồm các quỹ thành phần. Ảnh nhắc phải đăng ký quỹ thành phần riêng bằng giao dịch Registration of Sub-fund — đăng ký quỹ thành phần.
Bước 13–14: hai loại thay đổi địa chỉ
Bỏ qua bước 13 nếu không thay đổi trụ sở. Nếu thay đổi, nhập mã bưu chính, tầng, số căn và ngày hiệu lực rồi Next; màn hình cũng có số nhà, đường, tòa nhà và phần địa chỉ hiện tại.
Bỏ qua bước 14 nếu không thay đổi nơi giữ sổ thành viên và chỉ mục. Nếu thay đổi, nhập mã bưu chính, tầng, số căn và ngày hiệu lực rồi Next; màn hình cũng hiển thị số nhà, đường, tòa nhà, địa chỉ hiện tại và địa chỉ mới.
Bước 15–16: giờ làm việc và mô tả hoạt động
Bỏ qua từng bước nếu không nộp loại thay đổi tương ứng. Để đổi giờ, chọn giờ mới và ngày hiệu lực rồi Next. Hai lựa chọn trên ảnh là ít nhất 5 giờ trong giờ kinh doanh thông thường mỗi ngày làm việc, hoặc ít nhất 3 giờ nhưng dưới 5 giờ trong giờ kinh doanh thông thường mỗi ngày làm việc.
Để đổi mô tả do người dùng tự nhập, nhập New User-Described Activity Description — mô tả hoạt động mới — và ngày hiệu lực rồi Next. Ảnh hiển thị phần mô tả hiện tại là một chuỗi dữ liệu thử nghiệm SGTEST lặp lại, không phải mô tả hoạt động được đề xuất cho khách hàng.
Bước 17–18: sửa điều lệ và tuyên bố
Bỏ qua bước 17 nếu không sửa điều lệ theo điều 20(5). Nếu có, tải PDF điều lệ sửa đổi và tài liệu chứng minh vào hai mục riêng, chọn ngày hiệu lực rồi Next.
Đọc tuyên bố rồi Finish — hoàn tất. Nội dung ảnh là người khai USER S3000297J xác nhận thông tin đúng theo hiểu biết tốt nhất, biết có thể bị truy tố nếu gửi thông tin sai hoặc gây hiểu lầm. Ảnh minh họa bước 18 mang tiêu đề Registration of Charge Form — biểu mẫu đăng ký biện pháp bảo đảm — mặc dù hướng dẫn đang trình bày thay đổi thông tin VCC; đó là nhãn trong ảnh gốc.
Bước 19: xem trước và gửi
Kiểm tra tất cả thông tin rồi Submit — gửi — ở cuối trang. Nếu cần sửa, chọn Back — quay lại. Ví dụ xem trước dùng SGTESTGFD VCC, UEN T20VC0294D; tên mới dự kiến TEST_CHANGENAME, tên đầy đủ TEST_CHANGENAME VCC; lựa chọn chấp thuận về nguyên tắc là No — không. Bản điều lệ sửa đổi và tài liệu chứng minh đều có tên mẫu test.pdf; ngày hiệu lực mẫu 24/7/2020. Tuyên bố trên trang xem trước lặp lại nội dung đúng theo hiểu biết tốt nhất và khả năng bị truy tố nếu khai sai/gây hiểu lầm.
Thanh toán và các dòng phí minh họa
Bấm Make Payment — thanh toán. Nguồn dẫn hướng dẫn tích hợp thanh toán trên www.bizfile.gov.sg. Ảnh dùng giao dịch V200021011 cho SGTESTGFD VCC; bảng phí dưới là dữ liệu mẫu của ảnh, tổng SGD15,00. Thông báo nhắc lưu số giao dịch được cấp sau thanh toán; giao dịch trả trực tuyến thất bại sẽ tự hoàn về phương thức ban đầu, không cần tự làm thêm.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Dòng | Mô tả mẫu | Số tiền SGD |
|---|---|---|
| 1 | Đổi loại VCC | 0,00 |
| 2 | Sửa điều lệ theo điều 20(5) | 0,00 |
| 3 | Đổi địa chỉ trụ sở | 0,00 |
| 4 | Đổi nơi giữ sổ thành viên và chỉ mục | 0,00 |
| 5 | Đổi mô tả hoạt động tự nhập | 0,00 |
| 6 | Đổi tên VCC | 15,00 |
| 7 | Đổi giờ văn phòng | 0,00 |
Trang xác nhận và hai tình trạng kết quả
Ảnh xác nhận ghi giao dịch V200021011, tên TEST_CHANGENAME VCC, biên nhận AVCC200724000020, ngày thanh toán 24/7/2020 12:06:11, EP R9X55RRP, thẻ tín dụng/ghi nợ và ARN VCC20200724005776. Thông báo nói hồ sơ đổi thông tin đã được gửi thành công; tên TEST_CHANGENAME được chấp thuận và giữ 120 ngày đến 21/11/2020; phải nộp thông báo nghị quyết để việc đổi tên có hiệu lực trước khi hết hạn. Đây là các mốc của ảnh mẫu.
Nếu hồ sơ đổi tên được chuyển phê duyệt, bảng điều khiển hiển thị Pending — đang chờ xử lý; nếu không, hiển thị Completed — hoàn tất. Ảnh cuối có một tác vụ nộp thông báo nghị quyết còn 120 ngày.
Đối chiếu có giới hạn với thời hạn hiện hành
Trang ACRA cập nhật 14/10/2026 yêu cầu cập nhật tên quỹ thành phần trong một ngày làm việc, phí S$15; có thể cần chấp thuận về nguyên tắc của cơ quan được chuyển xin ý kiến, nhưng sau cập nhật tên quỹ không cần nộp thông báo nghị quyết cho ACRA.
Đổi tên VCC phải cập nhật trong 14 ngày, phí S$15, có thể cần chấp thuận về nguyên tắc. Các thay đổi khác thuộc loại VCC, trụ sở, nơi giữ sổ thành viên/chỉ mục, giờ văn phòng, mô tả tự nhập và sửa điều lệ theo điều 20(5) miễn phí và phải cập nhật trong 14 ngày. Các thời hạn thông báo này được nêu riêng với thời gian xử lý trong tài liệu năm 2020.
Về đăng nhập, Corppass quản lý phân quyền giao dịch thay thực thể; từ 11/4/2021, theo ACRA, chủ tài khoản Corppass đăng nhập dịch vụ số của chính phủ cho doanh nghiệp bằng Singpass. Người nước ngoài có thể xin SFA qua cơ quan liên quan để dùng một số dịch vụ được chọn nếu không có Singpass.
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
