Mục lục bài viết
Phiên bản và cấu trúc
Registers of Nominee Directors: Guidance for Companies — Sổ giám đốc đứng tên hộ, hướng dẫn cho công ty — phiên bản 2.0 ban hành 16/06/2025. Mục lục: giới thiệu trang 7; yêu cầu tổng quan trang 8; nghĩa vụ, định nghĩa, thời hạn, thông tin trang 11; duy trì sổ trang 14; bảo mật/truy cập trang 15; nộp sổ trung tâm trang 17; Phụ lục A mẫu sổ trang 18. Logo và bản quyền ACRA trong nguồn.
Lịch sử 1.0–1.2
1.0: 31/03/2017. 1.1: 25/04/2017, cập nhật 1, 2.1, 3.2, 3.4, 5.2. 2.1 làm rõ miễn cho công ty Chính phủ Singapore sở hữu toàn bộ; đang thanh lý, receivership, judicial management, xóa tên không tự miễn. 3.2 làm rõ giám đốc được bổ nhiệm để đáp yêu cầu ít nhất một giám đốc thường cư trú Singapore nhìn chung là nominee. 3.4 làm rõ ngày bắt đầu/ngừng nominator là ngày thực từ 31/03/2017 và thêm ví dụ tên sổ đăng ký pháp nhân.
1.2: 11/07/2017, cập nhật 2, 2.1, 4.3, 5.2. 2 phân biệt sổ nominee directors và registrable controllers, định nghĩa khác; 2.1 làm rõ approved exchange là Singapore Exchange, miễn giữ sổ không miễn nghĩa vụ nominee cung cấp thông tin; 4.3 phải theo hình thức Quy định, bố cục có thể khác Phụ lục A miễn tuân hình thức.
Lịch sử 1.3–1.6
1.3: 18/09/2017 sửa 5.2, thêm ví dụ tài liệu hỗ trợ phải cung cấp Registrar/cơ quan công. 1.4: 22/05/2019 sửa 4.2: registered filing agent từ nhiệm phải bàn giao sổ cho công ty, công ty có thể thuê đại lý khác.
1.5: 12/07/2021 sửa 2.1 và 3.4: “Public Act” là luật Quốc hội Singapore, không luật chính phủ nước ngoài; thêm chi tiết tham chiếu 5B; làm rõ legal form và statute thành lập của người chỉ định pháp nhân.
1.6: 30/05/2022 sửa 4.1/Phụ lục A khi các điều 2(f), (g), (h), (l), (m) Corporate Registers (Miscellaneous Amendments) Act 2022 hiệu lực cùng ngày. Yêu cầu ghi thông tin/cập nhật trong bảy ngày từ nhận; thêm ví dụ thay thông tin người chỉ định trong mẫu.
Lịch sử 1.7 và 2.0
1.7: 04/10/2022 sửa 2 và chú thích 12 sau điều 2(b), (i), (j) Corporate Registers (Miscellaneous Amendments) Act 2022 hiệu lực. Cập nhật tên luật theo 2020 Revised Edition hiệu lực 31/12/2021, ví dụ Companies Act (Cap.50) thành Companies Act 1967. Đoạn 2 thêm nominee shareholders, phân biệt ba sổ và ba định nghĩa; chú thích 12 phản ánh 386AM(1) sửa bởi 2(j).
2.0: 16/06/2025 cập nhật Part 11A theo Companies and Limited Liability Partnerships (Miscellaneous Amendments) Act 2024 và Companies (Register of Controllers, Nominee Directors, Nominee Shareholders and Members of Foreign Companies) Regulations 2017 sửa, đều hiệu lực cùng ngày. Đoạn 2 thêm nộp sổ trung tâm; 3.3 thêm thời hạn công ty trước/từ 16/06/2025; 3.4 thêm email/số liên hệ; 4.2 khai nơi giữ sổ trong Annual Return; thêm phần 6; cập nhật đoạn 1, 4.4, tiêu đề 5.1 và Phụ lục A.
1 — Giới thiệu
Part 11A Companies Act 1967 liên quan sổ giám đốc đứng tên hộ của công ty, đọc cùng Companies (Register of Controllers, Nominee Directors, Nominee Shareholders and Members of Foreign Companies) Regulations 2017, gọi Quy định. ACRA giúp công ty hiểu/tuân. Nguồn nói không bao quát hết, không là tư vấn pháp lý; khi nghi vấn có thể tìm tư vấn.
2 — Nghĩa vụ và phân biệt ba sổ
Công ty thành lập theo Companies Act phải (i) giữ sổ nominee directors với thông tin nominators, điều 386AKA; (ii) cập nhật trong bảy ngày sau báo thay đổi, 386AKA; (iii) bảo đảm sổ trung tâm Registrar có toàn thông tin sổ công ty, cập nhật trong hai ngày làm việc sau công ty ghi/cập nhật, 386ANA(2)(a), (b); (iv) xuất trình sổ/tài liệu cho Registrar, viên chức ACRA/cơ quan công khi yêu cầu, 386AM.
Yêu cầu từ 31/03/2017, riêng 386ANA từ 16/06/2025. Nominee directors phải báo tư cách/thông tin người chỉ định đúng hạn. Sổ giám đốc nominee, cổ đông nominee, người kiểm soát phải đăng ký là ba sổ riêng, định nghĩa khác. Một người có thể thuộc bất kỳ, cả ba hoặc không loại; nominee tự nó không khiến thành controller và ngược lại. Chú thích 1 dẫn hướng dẫn ACRA sổ registrable controllers cho công ty.
2.1 — Sáu nhóm miễn và phạm vi
Miễn công ty địa phương: (i) công ty đại chúng có cổ phần niêm yết báo giá approved exchange Singapore — chú thích 2 là SGX; (ii) tổ chức tài chính Singapore — chú thích 3 dẫn đoạn 2 Fourteenth Schedule; (iii) Chính phủ Singapore sở hữu toàn bộ; (iv) statutory body lập bởi/theo public Act vì mục đích công sở hữu toàn bộ; (v) công ty con sở hữu toàn bộ của công ty nhóm i–iv; (vi) cổ phần niêm yết sở nước/vùng ngoài Singapore, chịu yêu cầu công bố quản lý và minh bạch đầy đủ chủ thụ hưởng qua quy tắc sở/luật/biện pháp thi hành.
Chú thích 4: public Act là luật Quốc hội Singapore, không luật nước ngoài. Chú thích 5 chép 5B: pháp nhân là con sở hữu toàn bộ nếu thành viên chỉ gồm (a) pháp nhân mẹ; (b) nominee của mẹ; (c) con của mẹ mà thành viên chỉ mẹ hoặc nominee mẹ; (d) nominee của con ấy.
Yêu cầu tương tự công bố/thông báo cổ đông lớn theo Part 7 Securities and Futures Act 2001 đủ nhóm vi. Công ty đang winding up, receivership, judicial management, striking off không miễn trừ nếu không thuộc i–vi. Miễn chỉ giữ sổ theo 386AKA(1) (chú thích 6), không miễn nominee cung cấp theo 386AL(1)–(3) (chú thích 7). Ví dụ X là tổ chức tài chính Singapore được miễn, nhưng nếu chỉ định nominee director ở Y không miễn, nominee vẫn phải cung cấp X cho Y và sổ Y phải chứa X.
3.1–3.2 — Nghĩa vụ và định nghĩa
Nominee director báo công ty tư cách, thông tin người chỉ định theo hạn, và báo ngừng tư cách/thay thông tin. Giám đốc là nominee nếu thường hoặc có nghĩa vụ chính thức/không chính thức làm theo chỉ đạo, chỉ dẫn, mong muốn người khác; nghĩa vụ có thể từ hợp đồng, trust hoặc thỏa thuận không chính thức.
Ví dụ cổ đông bổ nhiệm người vào hội đồng và người đó theo chỉ đạo/mong muốn cổ đông thì là nominee. Người được bổ nhiệm để đáp điều kiện mỗi công ty Singapore có ít nhất một giám đốc thường xuyên cư trú Singapore nhìn chung thuộc định nghĩa; chú thích 8 dẫn 145(1).
3.3 — Thời hạn
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Trường hợp | Hạn báo tư cách và thông tin |
|---|---|
| Công ty từ 31/03/2017, trước 16/06/2025; đã nominee lúc thành lập | Trong 30 ngày sau thành lập. |
| Cùng nhóm; thành nominee sau thành lập | Trong 30 ngày sau thành nominee. |
| Công ty từ 16/06/2025; đã nominee lúc thành lập | Ngay ngày thành lập. |
| Công ty từ 16/06/2025; thành nominee sau đó | Trong 30 ngày sau thành nominee. |
| Công ty trước 31/03/2017; thành nominee sau 31/03/2017 | Trong 30 ngày sau thành nominee. |
| Ngừng nominee | Báo công ty trong 30 ngày sau ngừng. |
| Thông tin đã cung cấp đổi | Báo trong 30 ngày sau thay đổi. |
3.4 — Thông tin người chỉ định
Ngày bắt đầu/ngừng nominator là ngày thực và từ 31/03/2017, ngày luật bắt đầu. Ví dụ tên sổ: công ty Singapore theo Companies Act ghi ACRA; công ty UK Companies Act 2006 ghi UK Companies House. Chú thích 9: legal form là loại thực thể, ví dụ private company Singapore ghi “Private company” — công ty tư nhân; chú thích 10: statute là luật theo đó người chỉ định được thành lập.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Loại | Trường phải cung cấp |
|---|---|
| Cá nhân | Họ tên; bí danh nếu có; nơi cư trú; email; số liên hệ; quốc tịch; căn cước/hộ chiếu; ngày sinh; ngày giám đốc thành nominee của cá nhân. |
| Pháp nhân | Tên; UEN Registrar cấp nếu có; trụ sở đăng ký; email; số liên hệ; hình thức pháp lý; nơi và luật thành lập; tên sổ/cơ quan đăng ký tại nơi đó nếu có; mã định danh/số đăng ký tại sổ đó nếu có; ngày giám đốc thành nominee của pháp nhân. |
4 — Duy trì và địa điểm sổ
Mỗi công ty giữ sổ từ 31/03/2017, ghi thông tin/cập nhật nhận từ nominee trong bảy ngày, khuyến khích mạnh ghi hồ sơ việc nhận. Giữ tại trụ sở đăng ký công ty hoặc trụ sở registered CSP bổ nhiệm giữ sổ.
Khi Annual Return phải khai nơi giữ sổ; nguồn đồng thời nói không phải nộp/báo/cập nhật ACRA địa chỉ nơi giữ sổ. Giữ cả hai phát biểu, không tạo thủ tục địa chỉ riêng. CSP từ nhiệm bàn giao sổ cho công ty, có thể bổ nhiệm CSP đã đăng ký khác.
Điện tử hoặc giấy nhưng đúng hình thức Quy định; mẫu A có thể khác bố cục miễn tuân hình thức, chú thích 11 Seventh Schedule. Chưa nhận thông tin nominee có thể ghi mẫu: “Tính đến [ngày], công ty chưa nhận bất kỳ thông tin nào về giám đốc đứng tên hộ của công ty.”
5 — Bảo mật và cung cấp cơ quan công
Không tiết lộ/cho công chúng xem sổ hoặc thông tin; kiểm toán viên không có quyền truy cập. Ví dụ thành viên công chúng hoặc thành viên công ty yêu cầu thì phải từ chối. Phải cung cấp sổ, thông tin, tài liệu liên quan/việc giữ sổ cho Registrar, ACRA officers, public agencies/officers: Police Force, Commercial Affairs Department, Corrupt Practices Investigation Bureau, IRAS. Hợp tác khi yêu cầu; họ được xem, kiểm tra, sao.
Tài liệu ví dụ để tin sổ chính xác/cập nhật: nominator công dân/PR Singapore bản NRIC; cá nhân nước ngoài hộ chiếu/chứng minh cư trú như hóa đơn tiện ích; pháp nhân nước ngoài chưa đăng ký Singapore giấy đăng ký nơi thành lập và chứng minh địa chỉ nếu giấy không có; email/thư thông tin nominee gửi dẫn ghi vào sổ.
Chú thích 12 trích 386AM(1): Registrar/Authority officer có thể yêu cầu công ty/công ty nước ngoài thuộc Part xuất sổ, sổ nominee directors, nominee shareholders và tài liệu liên quan/giữ sổ; kiểm tra/xem/sao; điều tra cần để xác định tuân Part.
6 — Sổ trung tâm nominee directors
ACRA giữ sổ trung tâm từ 16/06/2025. Công ty hiện có nộp mọi thông tin sổ cho ACRA chậm nhất 31/12/2025. Công ty thành lập từ 16/06/2025 nộp nominee directors/nominators ngay lúc thành lập. Sau đó cập nhật trong hai ngày làm việc sau ghi/cập nhật sổ công ty.
Tư cách nominee của giám đốc được công khai khi khai ACRA, kể cả trên trích lục Business Profile. Chỉ public agencies được xem toàn thông tin để quản lý/thi hành luật thành văn. Không nhầm công khai tư cách ở sổ trung tâm với việc cấm công khai toàn sổ riêng công ty.
Phụ lục A — bốn dòng người chỉ định cá nhân
Giữ đủ dữ liệu mẫu không phải người thật người đọc cung cấp. Nguồn in ngày ghi 2017 nhưng ngày ngừng lần lượt 2026/2025; bài bảo lưu năm thật trên hình, không tự sửa hoặc suy đó là cách tính hạn.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Ngày ghi | Giám đốc nominee | Thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 02/04/2017 | John Tan | Wong Ah Beng; bí danh Wong Ah Fatt; cư trú 1 Circle Road, Singapore 123456; Wongahbeng@Wongahbeng.com; 1234 5678; Singapore; căn cước S1234567G; sinh 08/11/1967; bắt đầu nominee 31/03/2017. | Ô trống. |
| 03/04/2017 | Muhammad Aziz | Richard O’Connor; bí danh Dick O’Connor; 2 Sunrise Road, Singapore 234567; Richard@RichardOConnor.com; 1234 5678; Anh; hộ chiếu 123456789; sinh 03/07/1980; bắt đầu nominee 31/03/2017 (tiếp trang 19). | Ô trống. |
| 02/05/2017 | John Tan | Wong Ah Beng; bí danh Wong Ah Fatt; 1 Circle Road, Singapore 123456; Wongahbeng@Wongahbeng.com; 1234 5678; Singapore; S1234567G; sinh 08/11/1967; ngừng nominee 01/05/2026. | Ô trống. |
| 04/06/2017 | Muhammad Aziz | Richard O’Connor; bí danh Dick O’Connor; 2 Sunrise Road, Singapore 234567; Richard@RichardOConnor.com; 1234 5678; Anh; hộ chiếu 123456789; sinh 03/07/1980; ngừng nominee 01/06/2025 (tiếp trang 20). | Ô trống. |
Phụ lục A — pháp nhân và cập nhật
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Ngày ghi | Giám đốc nominee | Thông tin người chỉ định | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 04/06/2017 | Muhammad Aziz | ABC Limited; UEN Registrar N.A.; trụ sở 1 Brick Road, United Kingdom; ABC@ABCLimited.com; 1234 5678; Private limited company — công ty tư nhân trách nhiệm hữu hạn; nơi/luật United Kingdom, Companies Act 2006; UK Companies House; số 01234567; bắt đầu nominee 01/06/2017. | Ô trống. |
| 08/11/2019 | Muhammad Aziz | ABC Limited; UEN N.A.; trụ sở 19 Forest Road, United Kingdom; ABC@ABCLimited.com; 1234 5678; công ty tư nhân trách nhiệm hữu hạn; United Kingdom, Companies Act 2006; UK Companies House; số 01234567; bắt đầu nominee 01/06/2017. Khi đổi: (a) mới — trụ sở 19 Forest Road, United Kingdom; (b) ngày thay 08/11/2019 (tiếp trang 23). | Ô trống. |
Giới thiệu ACRA
ACRA quản lý đăng ký doanh nghiệp, báo cáo tài chính, PA và CSP; phát triển kế toán, đặt chuẩn cho công ty, từ thiện, hợp tác xã, hội Singapore. Hỗ trợ môi trường năng động/đáng tin cho đổi mới/tăng trưởng, góp Singapore là nơi tốt nhất kinh doanh. Xem www.acra.gov.sg; nguồn có bản quyền/logo ACRA.
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
