Mục lục bài viết
Tên gọi, công bố và thời điểm hiệu lực
Số S 835/2015, Companies (Fees and Late Lodgment Penalties) Regulations 2015 — Quy định năm 2015 về phí và tiền phạt nộp hồ sơ muộn theo Companies Act (Chapter 50), được công bố lần đầu trên Government Gazette, Electronic Edition, lúc 12 giờ trưa ngày 31/12/2015. Bộ trưởng Tài chính ban hành theo điều 411 của luật. Đây là bản lịch sử năm 2015, không phải xác nhận biểu phí hiện hành.
Mục lục gồm: 1 tên gọi và hiệu lực; 2 định nghĩa; 3 phí; 4 tiền phạt nộp muộn; 5 cách thanh toán; 6 miễn, cùng các phụ lục. Quy định 1 xác định tên văn bản như trên và ngày có hiệu lực là 03/01/2016.
Quy định 2 — định nghĩa
“Hệ thống giao dịch điện tử” là hệ thống do Authority thiết lập theo điều 28B(1) Accounting and Corporate Regulatory Authority Act (Cap. 2A).
“Giao dịch”, liên quan đến Registrar, gồm: (a) nộp hoặc lưu nộp bất kỳ tài liệu nào với Registrar, hoặc trình, xuất trình, chuyển giao, cung cấp hay gửi tài liệu cho Registrar theo luật; (b) đưa ra bất kỳ đơn, bản trình hoặc yêu cầu nào cho Registrar theo luật; (c) cung cấp bất kỳ cam kết hoặc tuyên bố nào cho Registrar theo luật; và (d) trích xuất, lấy lại hoặc truy cập bất kỳ tài liệu, hồ sơ hoặc thông tin nào Registrar lưu giữ theo luật.
Quy định 3–6 — thu phí, phạt, thanh toán và miễn
3(1): phải trả phí tại cột thứ ba Phụ lục thứ nhất đối với các việc ở cột thứ hai. 3(2): Registrar có thể từ chối xử lý giao dịch, kể cả tiếp nhận tài liệu nộp hoặc lưu nộp, dù thực hiện bằng hệ thống điện tử hay cách khác, nếu người thực hiện không trả phí quy định.
4: nếu không tuân thủ thời hạn theo luật để nộp hoặc lưu nộp tài liệu, phải trả khoản phạt tại Phụ lục thứ hai ngoài phí nộp hoặc lưu nộp đã quy định. 5: thanh toán mọi phí và tiền phạt theo cách Registrar chỉ định.
6(1): Registrar có thể, vì bất kỳ lý do nào, miễn, hoàn lại hoặc giảm toàn bộ hay một phần phí trong Phụ lục thứ nhất và tiền phạt trong Phụ lục thứ hai. 6(2): dù có khoản (1), phí đã trả không được hoàn lại khi rút bất kỳ đơn hoặc kháng nghị nào.
Phụ lục thứ nhất — phí, mục 1–3 (quy định 3(1), 6(1))
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 1(a): đơn đăng ký tên công ty hoặc công ty nước ngoài theo điều 27(10), 27(12) hoặc 378(11). | $15 |
| 1(b): đơn đổi tên theo điều 28(2). | $15 |
| 2(a): thành lập công ty đại chúng có vốn cổ phần theo điều 19. | $300 |
| 2(b): thành lập công ty đại chúng không có vốn cổ phần theo điều 19. | $300 |
| 2(c): thành lập công ty tư nhân theo điều 19. | $300 |
| 2(d): đăng ký công ty nước ngoài theo điều 368(1). | $300 |
| 3: nộp báo cáo thường niên theo điều 197. | $60 |
Mục 4–5 — chuyển loại công ty và thông báo lỗi
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 4(a): đơn theo điều 30(2), chuyển công ty trách nhiệm vô hạn sang công ty trách nhiệm hữu hạn theo cổ phần, nêu tại điều 30(1)(a). | $40 |
| 4(b): đơn theo điều 30(2), chuyển công ty trách nhiệm vô hạn sang công ty trách nhiệm hữu hạn theo bảo lãnh, nêu tại điều 30(1)(a). | $40 |
| 4(c): đơn theo điều 30(2), chuyển công ty trách nhiệm hữu hạn sang trách nhiệm vô hạn, nêu tại điều 30(1)(b). | $40 |
| 4(d): đơn theo điều 31(1), chuyển công ty đại chúng sang công ty tư nhân trách nhiệm hữu hạn theo cổ phần. | $40 |
| 4(e): đơn theo điều 31(2), chuyển công ty tư nhân sang công ty đại chúng trách nhiệm hữu hạn theo cổ phần. | $40 |
| 5: thông báo lỗi theo điều 12C(1). | $60 |
Mục 6–8 — gia hạn và chỉ thị đổi tên
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 6(a): xin gia hạn trình báo cáo tài chính trước công ty theo điều 201(4) hoặc (6). | $200 |
| 6(b): xin gia hạn theo điều 373(10) để nộp tài khoản chi nhánh nêu tại điều 373(7). | $200 |
| 6(c): xin gia hạn lập và nộp báo cáo tài chính công ty nước ngoài, nêu tại điều 201(4), đọc cùng điều 373(3)(b). | $200 |
| 7: xin gia hạn tổ chức đại hội thường niên theo điều 175(2). | $200 |
| 8(a): xin Registrar chỉ thị đổi tên công ty theo điều 27(2A). | $200 |
| 8(b): xin Registrar chỉ thị đổi tên công ty theo điều 28(3A). | $200 |
Mục 9 — các đơn khác
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 9(a): đơn lên Bộ trưởng theo điều 23(2), xin chấp thuận nắm giữ hoặc bán, thế chấp hay chuyển nhượng đất. | $200 |
| 9(b): đơn theo điều 29(1) hoặc (2), xin bỏ từ “Limited” hoặc “Berhad”. | $200 |
| 9(c): xin miễn áp dụng Chuẩn mực kế toán theo điều 201(12). | $200 |
| 9(d): đơn theo điều 373(12), xin miễn yêu cầu nộp tài liệu về hoạt động của công ty nước ngoài tại Singapore. | $200 |
| 9(e): đơn theo điều 373(13), xin miễn giảm yêu cầu kiểm toán hoặc hình thức và nội dung tài liệu báo cáo tài chính công ty nước ngoài. | $200 |
| 9(f): đơn theo điều 202(1), xin miễn giảm yêu cầu về hình thức và nội dung báo cáo tài chính hoặc báo cáo của giám đốc. | $200 |
Mục 10 — đăng ký thông tin về biện pháp bảo đảm (charge)
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 10(a): nộp bản kê thông tin charge theo điều 131(1). | $60 |
| 10(b): nộp bản kê thông tin một loạt giấy nợ theo điều 131(5). | $60 |
| 10(c): nộp bản kê thông tin một đợt phát hành giấy nợ khi một loạt giấy nợ có hơn một đợt phát hành, theo điều 131(6). | $60 |
| 10(d): nộp bản kê thông tin tài sản công ty hoặc công ty nước ngoài đã đăng ký mua khi tài sản đang chịu charge, theo điều 133(1) và 141. | $60 |
| 10(e): nộp bản kê về charge do công ty nước ngoài tạo trước khi đăng ký tại Singapore, theo điều 133(1). | $60 |
| 10(f): nộp bản kê thông tin tài sản công ty nước ngoài mua khi tài sản chịu charge trước khi công ty đăng ký tại Singapore, theo điều 133(1). | $60 |
Mục 11 — hợp nhất
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 11(a): đăng ký hợp nhất theo điều 215E(1), khi công ty sau hợp nhất là một công ty tham gia hợp nhất. | $400 |
| 11(b): đăng ký hợp nhất theo điều 215E(1), khi công ty sau hợp nhất là công ty mới. | $400; thêm phí đăng ký công ty riêng $300 khi công ty sau hợp nhất là công ty mới. |
Mục 12 — giấy chứng nhận
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 12(a): đơn theo điều 19(7), xin giấy xác nhận thành lập công ty. | $50 |
| 12(b): đơn theo điều 26(7), xin giấy xác nhận công ty được thành lập phù hợp với sửa đổi điều lệ. | $50 |
| 12(c): đơn theo điều 28(5), xin giấy xác nhận thành lập dưới tên mới được đổi bằng nghị quyết đặc biệt. | $50 |
| 12(d): đơn theo điều 30(3A), xin giấy xác nhận chuyển: (i) trách nhiệm vô hạn sang hữu hạn theo bảo lãnh; (ii) trách nhiệm vô hạn sang hữu hạn theo cổ phần; hoặc (iii) trách nhiệm hữu hạn sang vô hạn. | $50 |
| 12(e): đơn theo điều 31(5), xin giấy xác nhận chuyển (i) công ty đại chúng sang tư nhân; hoặc (ii) công ty tư nhân sang đại chúng. | $50 |
| 12(f): đơn theo điều 371(2), xin giấy xác nhận đăng ký công ty nước ngoài tại Singapore. | $50 |
| 12(g): đơn theo điều 23(5), xin giấy xác nhận chấp thuận nắm giữ đất. | $50 |
| 12(h): đơn theo điều 29(9), xin giấy xác nhận chấp thuận đăng ký công ty trách nhiệm hữu hạn mà không thêm “Limited” hoặc “Berhad”, hoặc bỏ các từ đó khỏi tên công ty. | $50 |
| 12(i): đơn theo điều 61(7), xin giấy xác nhận công ty có quyền bắt đầu kinh doanh và thực hiện quyền vay. | $50 |
| 12(j): đơn theo điều 134(3), xin giấy xác nhận đăng ký charge. | $50 |
| 12(k): đơn theo điều 215F(4), xin giấy xác nhận hợp nhất. | $50 |
Mục 13–16 — địa chỉ, kiểm toán viên, trích lục và xem sổ
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 13: cung cấp địa chỉ thay thế theo điều 173A(2). | $40 |
| 14: đơn xin Registrar đồng ý cho kiểm toán viên của công ty có lợi ích công chúng hoặc công ty con của công ty đó từ nhiệm, theo điều 205AB(1)(a). | $200 |
| 15(a): cung cấp trích lục biểu mẫu đã nộp Registrar theo điều 12(2)(b). | $11 |
| 15(b): cung cấp trích lục biểu mẫu, gồm tài liệu đính kèm đã nộp Registrar, theo điều 12(2)(b). | $26 |
| 15(c): chứng thực bản sao thông báo thành lập công ty, giấy chứng nhận theo luật, tài liệu hoặc trích lục tài liệu Registrar giữ theo điều 12(2)(b). | (i) Chứng thực điện tử $1/trang; (ii) chứng thực thủ công $2/trang. |
| 16: xem theo điều 12(2)(c) hoặc (d): (a) sổ giám đốc, tổng giám đốc, thư ký hoặc kiểm toán viên Registrar giữ theo điều 173(1); (b) sổ thành viên công ty tư nhân Registrar giữ theo điều 196A. | $20 mỗi sổ. Công ty, viên chức và thành viên của công ty không trả phí xem sổ liên quan chính công ty đó. |
Phụ lục thứ hai — tiền phạt nộp muộn (quy định 4, 6(1))
Đối với mục 2, thời gian vi phạm tính bằng số ngày sau ngày tài liệu lẽ ra phải được nộp hoặc lưu nộp. Các khoản trên được chép theo bản năm 2015.
Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các cột.
| Mục và giao dịch theo luật | Phí theo văn bản năm 2015 |
|---|---|
| 1: nộp báo cáo thường niên muộn theo điều 197. | $300 |
| 2(a): tài liệu khác nộp muộn đến 30 ngày. | $50 |
| 2(b): 31–60 ngày. | $75 |
| 2(c): 61–90 ngày. | $100 |
| 2(d): 91–180 ngày. | $150 |
| 2(e): 181–365 ngày. | $200 |
| 2(f): 366–730 ngày. | $250 |
| 2(g): 731–1095 ngày. | $300 |
| 2(h): hơn 1095 ngày. | $350 |
Ngày ban hành, người ký và mã văn bản
Làm ngày 21/12/2015. LIM SOO HOON, Permanent Secretary (Finance) (Performance) — Thư ký thường trực (Tài chính) (Hiệu quả hoạt động), Ministry of Finance, Singapore. Mã in cuối văn bản: [F14.1.43; AG/LLRD/SL/50/2010/9 Vol. 1].
