Mục lục bài viết
Điền biểu mẫu trống theo thỏa thuận thực tế
Mẫu chính thức chia các điều kiện chủ yếu thành thông tin việc làm, giờ làm và ngày nghỉ hằng tuần, tiền lương, nghỉ phép và y tế, cùng các điều kiện khác. Tài liệu tiếng Anh và tiếng Trung là hai bản ngôn ngữ của cùng một biểu mẫu, không phải hai chương trình việc làm khác nhau.
| Nhóm | Trường thông tin |
|---|---|
| Thông tin việc làm | Họ tên đầy đủ của chủ sử dụng lao động và nhân viên, chức danh và nhiệm vụ, ngày vào làm, thời hạn hợp đồng có kỳ hạn |
| Bố trí công việc | Giờ làm mỗi ngày, số ngày làm mỗi tuần và ngày nghỉ hằng tuần |
| Tiền lương | Kỳ lương, lương cơ bản, phụ cấp, khấu trừ, kỳ và mức lương làm thêm, các khoản lương khác |
| Nghỉ phép và y tế | Loại nghỉ phép và phúc lợi y tế |
| Điều kiện khác | Thử việc và thời hạn báo trước; địa điểm làm việc là mục không bắt buộc nhưng được khuyến khích ghi |
Trước khi cấp biểu mẫu
Trước hết xác định loại việc làm; chỉ điền ngày kết thúc nếu là hợp đồng có kỳ hạn. Ghi rõ bố trí làm việc bình thường và điều kiện làm thêm áp dụng; không được dùng “không áp dụng” để loại bỏ quyền theo luật. Thời hạn báo trước và thử việc phải nhất quán với hợp đồng đã ký.
Các mục áp dụng
Trừ mục không áp dụng, phải bao gồm các mục luật định. Với chuyên viên, quản lý và nhân viên điều hành không được hưởng lương làm thêm, có thể không ghi kỳ trả và mức lương làm thêm. Địa điểm làm việc là mục tùy chọn nhưng cơ quan chính thức khuyến nghị mạnh mẽ ghi rõ. Công cụ kiểm tra có thể kiểm tra bố trí công việc và tạo phần giờ làm cùng tiền lương; cũng có mẫu trống và mẫu kèm giải thích.
| Số thứ tự | Mục |
|---|---|
| 1 | Họ tên đầy đủ của chủ sử dụng lao động |
| 2 | Họ tên đầy đủ của nhân viên |
| 3 | Chức danh, nhiệm vụ chính và trách nhiệm |
| 4 | Ngày bắt đầu làm việc |
| 5 | Thời hạn hợp đồng có kỳ hạn, nếu áp dụng |
| 6 | Giờ làm mỗi ngày, số ngày làm mỗi tuần và ngày nghỉ hằng tuần |
| 7 | Kỳ lương |
| 8 | Lương cơ bản và đơn giá theo giờ, ngày hoặc sản phẩm nếu áp dụng |
| 9 | Phụ cấp cố định |
| 10 | Khấu trừ cố định |
| 11 | Kỳ trả lương làm thêm nếu khác kỳ lương |
| 12 | Mức lương làm thêm |
| 13 | Các khoản lương khác, gồm thưởng và khuyến khích |
| 14 | Nghỉ phép năm, nghỉ ốm ngoại trú, nghỉ nằm viện, nghỉ thai sản và nghỉ chăm con |
| 15 | Các phúc lợi bảo hiểm, y tế và nha khoa khác |
| 16 | Thời gian thử việc |
| 17 | Thời hạn báo trước |
| 18 | Địa điểm làm việc: tùy chọn, đặc biệt khi khác địa chỉ chủ sử dụng lao động |
Tài liệu gốc chính thức và các bản ngôn ngữ
- Mẫu KETs trống ↗ PDF
- Tiếng Trung ↗ PDF
