Phạm vi và phiên bản
Tài liệu ICA liệt kê các luật và quy định liên quan đến vật phẩm bị cấm ở Malaysia. Bản ghi cập nhật 22/05/2026, phiên bản 01.2026, trang 1. Tên văn bản tiếng Anh được giữ cùng nghĩa tiếng Việt để đối chiếu chính xác.
Đủ 11 mục trong danh sách
- 1. Lệnh Hải quan (Cấm nhập khẩu) 2023 — Customs (Prohibition of Imports) Order 2023.
- 2. Lệnh 2014 về khai báo tiền mặt và công cụ chuyển nhượng vô danh trong khuôn khổ chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và tiền thu từ hoạt động bất hợp pháp — Anti-Money Laundering, Anti-Terrorism Financing and Proceeds of Unlawful Activities (Cash and Bearer Negotiable Instruments Declaration) Order 2014.
- 3. Phụ lục thứ nhất, thứ hai và thứ ba của Luật Chất độc 1952 — First, Second and Third Schedule Poison Act 1952.
- 4. Phụ lục thứ nhất của Luật Ma túy nguy hiểm 1962 — First Schedule Dangerous Drugs Act 1962.
- 5. Luật Vũ khí 1960 [Act 206] — Arms Act 1960 [Act 206].
- 6. Luật Súng (Tăng hình phạt) 1971 [Act 37] — Firearms (increased Penalties) Act 1971 [Act 37].
- 7. Phụ lục thứ nhất và thứ hai của Luật Chất ăn mòn, chất nổ và vũ khí tấn công 1958 [Act 357] — First and Second Schedule Corrosive and Explosive Substances and Offensive Weapons Act 1958 [Act 357].
- 8. Luật Chất nổ 1957 [Act 207] — Explosive Act 1957 [Act 207].
- 9. Luật Dịch vụ Kiểm dịch và Kiểm tra Malaysia 2011 [Act 728] — Malaysian Quarantine and Inspection Services Act 2011 [Act 728].
- 10. Luật Thực phẩm 1983 — Food Act 1983.
- 11. Phụ lục thứ ba của Luật Thương mại quốc tế về loài nguy cấp 2008 — Third Schedule International Trade in Endangered Species Act 2008.
Ghi chú của tài liệu
Danh sách luật và quy định trên có thể được sửa đổi theo từng thời điểm. Tài liệu chỉ nêu danh mục văn bản, không trình bày nội dung đầy đủ của từng đạo luật hay một danh sách riêng từng món hàng.
Biểu mẫu và tài nguyên chính thức
Các liên kết chính thức dưới đây sử dụng tiếng Anh.
