Mục lục bài viết
Mục đích của bảng tham khảo
Bảng tham khảo của MOM liệt kê tổn thương và tỷ lệ hoặc khoảng tỷ lệ mất khả năng lao động vĩnh viễn ước tính, giúp hiểu cách tính bồi thường; tỷ lệ cuối cùng của từng người phải được xác định bằng đánh giá y tế, không thể tự chọn mục gần giống nhất rồi coi đó là kết luận chính thức.
Tổn thương, phân mục và tỷ lệ
ROM là tầm vận động; các khoảng giá trị phải được xem xét cùng đánh giá lâm sàng. Những mục lặp lại hoặc chưa được giải thích đầy đủ trong bảng gốc chỉ được giữ theo tài liệu tham khảo, không suy ra quyền lợi bổ sung; mục khớp cổ tay cuối cùng ghi 0 nhưng không nêu phân mục, nên không thể dựa vào đó để coi mọi tổn thương cổ tay đều không gây mất khả năng lao động.
| Tổn thương | Phân mục | PI % |
|---|---|---|
| Khớp cổ chân dưới sên | Cứng khớp | 14.00 - 33.00 |
| Khớp cổ chân dưới sên | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 12.00 |
| Khớp khuỷu tay | Cứng khớp | 27.00 - 53.00 |
| Khớp khuỷu tay | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 30.00 |
| Ngón tay | Cứng khớp | 3.00 - 8.00 |
| Ngón tay | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 6.00 |
| Ngón chân cái | Cứng khớp | 2.00 - 10.00 |
| Ngón chân cái | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 6.00 |
| Khớp háng | Cứng khớp | 27.00 - 56.00 |
| Khớp háng | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 30.00 |
| Khớp gối | Cứng khớp | 32.00 - 56.00 |
| Khớp gối | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 56.00 |
| Mất bốn ngón tay | — | 60 |
| Mất bốn ngón và ngón cái của một bàn tay | — | 70 |
| Mất bốn ngón và ngón cái của một bàn tay | — | 70 |
| Cắt cụt tại khuỷu tay | — | 75 |
| Cắt cụt tại vai | — | 75 |
| Cắt cụt giữa khuỷu tay và vai | — | 75 |
| Cắt cụt giữa cổ tay và khuỷu tay | — | 70 |
| Mất cả hai cánh tay | — | 100 |
| Mất cả hai bàn chân | — | 100 |
| Mất cả hai bàn tay hoặc tất cả các ngón tay và hai ngón cái | — | 100 |
| Mất cả hai bàn tay hoặc tất cả các ngón tay và hai ngón cái | — | 100 |
| Mất cả hai chân | — | 100 |
| Mất một bàn chân | — | 55 |
| Mất một bàn tay tại cổ tay | — | 70 |
| Mất thính lực một tai | — | 30 |
| Mất ngón trỏ | Một đốt ngón | 9 |
| Mất ngón trỏ | Hai đốt ngón | 11 |
| Mất ngón trỏ | Ba đốt ngón | 14 |
| Mất ngón trỏ | Ba đốt ngón và xương bàn tay thứ hai | 21 |
| Cắt cụt chân | Tại gối hoặc phía trên | 75 |
| Cắt cụt chân | Dưới gối | 65 |
| Mất ngón út | Một đốt ngón | 5 |
| Mất ngón út | Hai đốt ngón | 6 |
| Mất ngón út | Ba đốt ngón | 7 |
| Mất ngón út | Ba đốt ngón và xương bàn tay thứ năm | 10 |
| Mất xương bàn tay | Thứ nhất hoặc thứ hai | 8 |
| Mất xương bàn tay | Thứ ba, tư hoặc năm | 3 |
| Mất xương bàn chân | Thứ nhất | 10 |
| Mất xương bàn chân | Khác | 4 |
| Mất ngón giữa | Một đốt ngón | 7 |
| Mất ngón giữa | Hai đốt ngón | 9 |
| Mất ngón giữa | Ba đốt ngón | 12 |
| Mất ngón giữa | Ba đốt ngón và xương bàn tay thứ ba | 15 |
| Mất phần giữa bàn chân | — | 35 |
| Mất ngón áp út | Một đốt ngón | 5 |
| Mất ngón áp út | Hai đốt ngón | 6 |
| Mất ngón áp út | Ba đốt ngón | 7 |
| Mất ngón áp út | Ba đốt ngón và xương bàn tay thứ tư | 10 |
| Mất thị lực một mắt | — | 50 |
| Mất ngón cái | Một đốt ngón | 20 |
| Mất ngón cái | Hai đốt ngón | 30 |
| Mất ngón cái | Hai đốt ngón và xương bàn tay thứ nhất | 36 |
| Mất ngón chân | Tất cả ngón của một bàn chân | 20 |
| Mất ngón chân | Một đốt ngón chân cái | 3 |
| Mất ngón chân | Hai đốt ngón chân cái | 14 |
| Mất ngón chân | Hai đốt ngón chân cái và xương bàn chân thứ nhất | 23 |
| Mất ngón chân | Ngoài ngón chân cái (mỗi ngón) | 3 |
| Khớp vai | Cứng khớp | 18.00 - 45.00 |
| Khớp vai | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 13.00 |
| Ngón cái | Cứng khớp | 5.00 - 16.00 |
| Ngón cái | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 8.00 |
| Ngón chân thứ hai đến thứ năm | Cứng khớp | 2.00 - 3.00 |
| Ngón chân thứ hai đến thứ năm | Hạn chế tầm vận động | 0.00 - 1.00 |
| Mất hoàn toàn thính lực | — | 60 |
| Mất hoàn toàn thị lực (theo cách liệt kê của bảng gốc) | — | 100 |
| Khớp cổ tay (bảng gốc không nêu phân mục) | — | 0 |
Áp dụng tỷ lệ đánh giá chính thức
Tỷ lệ được đánh giá chính thức phải kết hợp với thu nhập bình quân tháng, hệ số theo tuổi và giới hạn áp dụng tại ngày xảy ra tai nạn để tính toán; riêng tỷ lệ phần trăm không bảo đảm một khoản bồi thường, và cũng không thể tự cộng trực tiếp tỷ lệ của các tổn thương khác nhau.
