Mục lục bài viết
Hồ sơ chính sách lịch sử
Bài viết giải thích tài liệu của Hội đồng tư vấn CPF năm 2015/2016. Các số tiền, cách bố trí tài khoản, dự báo và khuyến nghị dưới đây đều thuộc bối cảnh xuất bản, không phải quyền lợi CPF hiện hành, báo giá lãi suất hay khuyến nghị đầu tư. Khi quyết định cho bản thân, phải đối chiếu quy tắc hiện hành của CPF Board.
Câu hỏi và phương pháp
Mercer so sánh một số ít quỹ góp vốn chung, đa dạng hóa và quản lý thụ động với phương án giữ tiền trong CPF. Nghiên cứu dùng 2.000 mô phỏng ngẫu nhiên, đầu tư S$1.000 mỗi tháng trong 30 năm và kết quả bằng đô la Singapore. Các thước đo gồm mức tăng số dư kỳ vọng, xác suất kém hơn OA/SA, lỗ ngắn hạn và độ nhạy với thời hạn, phí. Mô hình không phải dự báo hay bảo đảm.
Phân bổ minh họa và chi phí
Quỹ có mức rủi ro cố định duy trì phân bổ, còn quỹ vòng đời giảm cổ phiếu theo lộ trình khi gần nghỉ hưu. Phân bổ cố định và mức phí trong phụ lục như sau.
| Tài sản | Tương đối thận trọng | Cân bằng | Tăng trưởng | Tăng trưởng cao |
|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu thị trường phát triển | 15% | 28% | 38% | 50% |
| Cổ phiếu thị trường mới nổi | 4% | 7% | 10% | 13% |
| Cổ phiếu Singapore | 8% | 15% | 21% | 27% |
| Trái phiếu tổng hợp toàn cầu | 21% | 13% | 7% | 0% |
| Trái phiếu Chính phủ Singapore | 28% | 18% | 10% | 0% |
| Trái phiếu doanh nghiệp Singapore | 14% | 9% | 4% | 0% |
| Tín dụng châu Á | 10% | 10% | 10% | 10% |
| Tiền mặt | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tổng cộng | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Giả định phí hằng năm | 0.45% | 0.50% | 0.55% | 0.60% |
Ví dụ lợi nhuận và giới hạn
So sánh lợi nhuận chính sử dụng giả định phí đồng nhất 0,5%; mức phí chi tiết của từng quỹ trong phụ lục khác nhau như trên. Cả hai đều là đầu vào mô hình lịch sử. Lãi CPF mô phỏng cũng biến động, không phải luôn tính theo mức sàn hiện hành.
| Lựa chọn | Lợi nhuận năm kỳ vọng |
|---|---|
| OA | 3.0% |
| SA | 5.2% |
| Vòng đời | 6.5% |
| Tương đối thận trọng | 5.3% |
| Cân bằng | 6.3% |
| Tăng trưởng | 6.9% |
| Tăng trưởng cao | 7.4% |
Rủi ro sự kiện, thời hạn và chi phí
Trong ví dụ quỹ vòng đời, lúc đầu tỷ trọng cổ phiếu cao, xác suất lỗ ít nhất 20% trong một năm là 5%; giai đoạn cuối thận trọng hơn vẫn có thể lỗ. Nếu gặp đáy thị trường trước khi chuyển khoản đầu tư thành tiền, có thể không đủ thời gian phục hồi. Trong mô hình, đầu tư dài hạn và phí thấp cải thiện kết quả; mức lợi nhuận so sánh cao hơn của SA khó vượt qua hơn. Quỹ vòng đời giảm rủi ro nhưng không loại bỏ rủi ro.
Giả định thị trường vốn và lộ trình rủi ro
Phụ lục B lấy định giá ngày 1 tháng 1 năm 2015 làm điểm khởi đầu, mô phỏng bằng đô la Singapore sự hồi quy về mức trung bình, tăng trưởng, giá cả, lợi suất trái phiếu và tỷ giá. Tỷ trọng cổ phiếu quỹ vòng đời giảm từ khoảng 90% ở tuổi 25 xuống 50% ở tuổi 60 và 20% ở tuổi 65. Giả định quy mô khoảng S$500 triệu, phí năm 50 điểm cơ bản. Đến năm thứ 30 vẫn ước tính có 5% khả năng lỗ ít nhất 5% trong một năm. Đồ thị phí tăng cho thấy xác suất kém hơn CPF tăng; mọi đồ thị đều không phải giới hạn mức lỗ tối đa.
| Tài sản | Lợi nhuận năm hình học | Biến động năm |
|---|---|---|
| Cổ phiếu Singapore | 7.6% | 26.3% |
| Cổ phiếu vốn hóa lớn thị trường phát triển toàn cầu — không phòng ngừa rủi ro tỷ giá | 6.5% | 19.3% |
| Cổ phiếu vốn hóa lớn thị trường phát triển toàn cầu — có phòng ngừa rủi ro tỷ giá | 6.8% | 18.9% |
| Cổ phiếu thị trường mới nổi — không phòng ngừa rủi ro tỷ giá | 8.1% | 26.7% |
| Tiền mặt Singapore | 2.4% | 1.1% |
| Trái phiếu Chính phủ Singapore | 3.7% | 5.3% |
| Trái phiếu phi chính phủ Singapore | 4.0% | 4.2% |
| Trái phiếu tổng hợp toàn cầu — có phòng ngừa rủi ro tỷ giá | 3.3% | 4.9% |
| Trái phiếu châu Á bằng đồng tiền mạnh — có phòng ngừa rủi ro tỷ giá | 5.1% | 6.0% |
