Kết nối doanh nghiệp · Mở ra cơ hội · Hướng tới tương lai
WhatsApp
Zalo⌄
Mã QR Zalo của Hằng Tín

Quét mã để liên hệ qua Zalo. Nhấn để phóng to.

Di động: +65 8585 9090Email: info@acggroupsg.com
MOM · TÀI LIỆU VÀ HƯỚNG DẪN

Phụ lục D của Hội đồng tư vấn: mô hình LRIS và giả định của Mercer

Tài liệu lịch sử: nội dung dưới đây phân biệt các khuyến nghị, ví dụ và hạn mức tại thời điểm tài liệu.

Mục lục bài viết

Hồ sơ chính sách lịch sử

Bài viết giải thích tài liệu của Hội đồng tư vấn CPF năm 2015/2016. Các số tiền, cách bố trí tài khoản, dự báo và khuyến nghị dưới đây đều thuộc bối cảnh xuất bản, không phải quyền lợi CPF hiện hành, báo giá lãi suất hay khuyến nghị đầu tư. Khi quyết định cho bản thân, phải đối chiếu quy tắc hiện hành của CPF Board.

Câu hỏi và phương pháp

Mercer so sánh một số ít quỹ góp vốn chung, đa dạng hóa và quản lý thụ động với phương án giữ tiền trong CPF. Nghiên cứu dùng 2.000 mô phỏng ngẫu nhiên, đầu tư S$1.000 mỗi tháng trong 30 năm và kết quả bằng đô la Singapore. Các thước đo gồm mức tăng số dư kỳ vọng, xác suất kém hơn OA/SA, lỗ ngắn hạn và độ nhạy với thời hạn, phí. Mô hình không phải dự báo hay bảo đảm.

Phân bổ minh họa và chi phí

Quỹ có mức rủi ro cố định duy trì phân bổ, còn quỹ vòng đời giảm cổ phiếu theo lộ trình khi gần nghỉ hưu. Phân bổ cố định và mức phí trong phụ lục như sau.

Phân bổ quỹ có mức rủi ro cố định trong nghiên cứu
Tài sảnTương đối thận trọngCân bằngTăng trưởngTăng trưởng cao
Cổ phiếu thị trường phát triển15%28%38%50%
Cổ phiếu thị trường mới nổi4%7%10%13%
Cổ phiếu Singapore8%15%21%27%
Trái phiếu tổng hợp toàn cầu21%13%7%0%
Trái phiếu Chính phủ Singapore28%18%10%0%
Trái phiếu doanh nghiệp Singapore14%9%4%0%
Tín dụng châu Á10%10%10%10%
Tiền mặt0%0%0%0%
Tổng cộng100%100%100%100%
Giả định phí hằng năm0.45%0.50%0.55%0.60%

Ví dụ lợi nhuận và giới hạn

So sánh lợi nhuận chính sử dụng giả định phí đồng nhất 0,5%; mức phí chi tiết của từng quỹ trong phụ lục khác nhau như trên. Cả hai đều là đầu vào mô hình lịch sử. Lãi CPF mô phỏng cũng biến động, không phải luôn tính theo mức sàn hiện hành.

Lợi nhuận năm trong mô hình 30 năm
Lựa chọnLợi nhuận năm kỳ vọng
OA3.0%
SA5.2%
Vòng đời6.5%
Tương đối thận trọng5.3%
Cân bằng6.3%
Tăng trưởng6.9%
Tăng trưởng cao7.4%

Rủi ro sự kiện, thời hạn và chi phí

Trong ví dụ quỹ vòng đời, lúc đầu tỷ trọng cổ phiếu cao, xác suất lỗ ít nhất 20% trong một năm là 5%; giai đoạn cuối thận trọng hơn vẫn có thể lỗ. Nếu gặp đáy thị trường trước khi chuyển khoản đầu tư thành tiền, có thể không đủ thời gian phục hồi. Trong mô hình, đầu tư dài hạn và phí thấp cải thiện kết quả; mức lợi nhuận so sánh cao hơn của SA khó vượt qua hơn. Quỹ vòng đời giảm rủi ro nhưng không loại bỏ rủi ro.

Giả định thị trường vốn và lộ trình rủi ro

Phụ lục B lấy định giá ngày 1 tháng 1 năm 2015 làm điểm khởi đầu, mô phỏng bằng đô la Singapore sự hồi quy về mức trung bình, tăng trưởng, giá cả, lợi suất trái phiếu và tỷ giá. Tỷ trọng cổ phiếu quỹ vòng đời giảm từ khoảng 90% ở tuổi 25 xuống 50% ở tuổi 60 và 20% ở tuổi 65. Giả định quy mô khoảng S$500 triệu, phí năm 50 điểm cơ bản. Đến năm thứ 30 vẫn ước tính có 5% khả năng lỗ ít nhất 5% trong một năm. Đồ thị phí tăng cho thấy xác suất kém hơn CPF tăng; mọi đồ thị đều không phải giới hạn mức lỗ tối đa.

Đầu vào mô hình thị trường trong lịch sử
Tài sảnLợi nhuận năm hình họcBiến động năm
Cổ phiếu Singapore7.6%26.3%
Cổ phiếu vốn hóa lớn thị trường phát triển toàn cầu — không phòng ngừa rủi ro tỷ giá6.5%19.3%
Cổ phiếu vốn hóa lớn thị trường phát triển toàn cầu — có phòng ngừa rủi ro tỷ giá6.8%18.9%
Cổ phiếu thị trường mới nổi — không phòng ngừa rủi ro tỷ giá8.1%26.7%
Tiền mặt Singapore2.4%1.1%
Trái phiếu Chính phủ Singapore3.7%5.3%
Trái phiếu phi chính phủ Singapore4.0%4.2%
Trái phiếu tổng hợp toàn cầu — có phòng ngừa rủi ro tỷ giá3.3%4.9%
Trái phiếu châu Á bằng đồng tiền mạnh — có phòng ngừa rủi ro tỷ giá5.1%6.0%

Tài liệu chính thức gốc và các phiên bản ngôn ngữ

Chủ đề liên quan

Xem các bài diễn giải tài liệu chính thức →

Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn