| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Cơ quan quản lý | Singapore Customs |
| Kênh nộp | Doanh nghiệp có UEN và Corppass |
| Thời gian xử lý tham khảo | Hai đến ba tháng sau khi nộp đầy đủ tài liệu. |
| Thời hạn hiệu lực | Bản gốc nêu phí hằng năm, không ghi riêng thời hạn hiệu lực cố định. Hướng dẫn Hải quan hiện hành nêu việc xem xét và gia hạn hai năm một lần. |
Phạm vi và điều kiện
Nguyên liệu chịu thuế quan đủ điều kiện được miễn thuế khi chỉ dùng để sản xuất thành phẩm không chịu thuế quan tại địa điểm Hải quan phê duyệt; loại trừ sản phẩm diesel và hỗn hợp biodiesel. Không được bán, chuyển giao hoặc định đoạt nguyên liệu miễn thuế khi chưa được Hải quan cho phép.
Các bước đăng ký
- Kiểm tra tài khoản Hải quan và yêu cầu tuân thủ
- Đăng ký trực tuyến
- Nộp hồ sơ sản xuất, tồn kho và an ninh
- Phối hợp đánh giá Hải quan và cung cấp bảo lãnh hoặc bảo chứng bảo hiểm cần thiết.
Tài liệu cần chuẩn bị
- BizFile
- Báo cáo tài chính đã kiểm toán ba năm
- Sơ đồ tổ chức nêu người phụ trách
- Sơ đồ nơi sản xuất có đóng dấu
- Hạn ngạch nguyên liệu hằng năm
- Hợp đồng thuê/quyền sở hữu
- Thông tin thành phẩm
- Hệ thống tồn kho
- Quy trình hàng vào/ra, kiểm kê và khai báo chênh lệch.
Phí và thời hạn hiệu lực
| Hạng mục phí | Số tiền trong bản gốc |
|---|---|
| Phí chứng nhận hằng năm | S$620 |
Bản gốc nêu phí hằng năm, không ghi riêng thời hạn hiệu lực cố định. Hướng dẫn Hải quan hiện hành nêu việc xem xét và gia hạn hai năm một lần.
Chi tiết quan trọng và ví dụ
Khai hàng vào/ra qua TradeNet và giữ hồ sơ sản xuất, tồn kho; báo chênh lệch chậm nhất ngày làm việc tiếp theo. Ví dụ thông tin khai gồm mã nơi nhận IEF, mô tả nguyên liệu, mã HS và mã sản phẩm CA/SC.
