Căn hộ cho thuê và mẫu so sánh
Ông Tan sở hữu căn hộ ba phòng ngủ rộng 90 m² tại số 1 ABC Road, tiền thuê tháng S$5,000. IRAS tham khảo căn hộ ba phòng ngủ tương tự trong cùng dự án; bảng giả định có năm mẫu: tầng 10, căn 08, 94 m², thuê tháng S$4,600; tầng 9, căn 06, 84 m², S$4,900; tầng 11, căn 14, 90 m², S$5,000; tầng 6, căn 16, 96 m², S$5,100; tầng 12, căn 03, 89 m², S$5,300.
Vì sao AV thấp hơn tổng tiền thuê
Sau khi xét đặc điểm căn hộ và khoản giảm hợp lý cho đồ nội thất, trang bị cùng phí bảo trì, IRAS đánh giá AV là S$39,000, tương đương S$3,250 mỗi tháng. Bản gốc không đơn giản lấy tổng thuê tháng nhân mười hai làm AV. Tiền thuê trong bảng đều là dữ liệu giả định, không phải giao dịch thật và không được áp thẳng cho nhà ở của người đọc.
Cùng AV nhưng mục đích cư trú khác nhau
Hàng xóm, ông Chan, sở hữu và cư trú trong căn hộ ba phòng ngủ diện tích tương tự cùng dự án. Cả hai có AV S$39,000. Trong ví dụ này, tự ở không phải lý do làm AV thấp hơn; khác biệt nằm ở cách xử lý khi tính thuế sau đó.
So sánh thuế năm 2025 trong bản gốc
Thuế bất động sản năm 2025 của ông Chan là S$918 do áp dụng thuế suất chủ sở hữu cư trú và hoàn thuế nhà ở chủ sở hữu cư trú năm 2025. Căn hộ cho thuê của ông Tan áp dụng thuế suất không dành cho chủ sở hữu cư trú, tiền thuế S$5,400. Hóa đơn cuối cùng tùy AV, thuế suất và khoản hoàn thuế. Các số này thuộc năm 2025 của ví dụ, không bảo đảm thuế năm khác giống nhau.
Nguồn chính thức
Bản dịch tiếng Việt giữ đầy đủ nội dung bài viết tiếng Trung, gồm các điều kiện, bước thực hiện và phụ lục trong phạm vi bài viết; các thông tin thực chất đã được đối chiếu với PDF chính thức. Liên kết bản gốc dùng để kiểm tra cách diễn đạt chính thức; cần phân biệt ngày của tài liệu và các sửa đổi về sau.
Xem PDF gốc chính thức ↗