Những câu hỏi bên nộp đơn đặt ra
Bên nộp đơn hỏi liệu Exchange Fee, phí hoán đổi, là lãi hoặc lỗ do người nắm giữ bán giấy nợ nên không thuộc Điều 12(6), hay là break cost hoặc prepayment fee, phí trả trước, theo cơ chế chứng khoán nợ đủ điều kiện QDS.
Theo cách phân tích bán giấy nợ được đề xuất, việc người nắm giữ chịu thuế phụ thuộc khoản lãi mang tính chất vốn hay thu nhập, và khoản phí trả người không cư trú sẽ không chịu thuế khấu trừ. Theo cách phân tích QDS, bên nộp đơn tìm xác nhận về miễn, ưu đãi thuế và khấu trừ tại nguồn tương ứng. Đây là câu hỏi được trình, không có nghĩa IRAS đã chấp nhận mọi lập luận.
Bên phát hành, giấy nợ gốc và hoán đổi
Bên phát hành thành lập tại Singapore và niêm yết trên Singapore Exchange Securities Trading Limited. Giấy nợ gốc là QDS thuộc chương trình phát hành nợ đa tiền tệ; điều khoản nằm trong hợp đồng tín thác giữa bên phát hành và bên nhận ủy thác, chịu luật Singapore.
Bên phát hành mời mọi người nắm giữ chào hoán đổi giấy nợ gốc. Đối giá gồm giấy nợ mới theo chương trình, một khoản tiền mặt, phí hoán đổi và lãi tích lũy chưa trả. Người tham gia đồng ý đây là việc bên phát hành mua giấy nợ theo điều khoản của chúng, và đối giá hoán đổi là thanh toán cho giao dịch mua. Giấy nợ mới cũng dự kiến đủ điều kiện QDS; giấy nợ gốc không hoán đổi tiếp tục lưu hành.
Tổn thất được phí hoán đổi bù đắp
Phí hoán đổi được trả ngoài số tiền gốc nhằm bù đắp tổn thất do mua lại giấy nợ trước hạn. Phán quyết đánh giá tính chất phí theo chức năng bù đắp và điều khoản giấy nợ, không chỉ dựa vào tên gọi.
Vì sao áp dụng Điều 12(6)(a)
IRAS xác định khoản phí thuộc Điều 12(6)(a), vì thanh toán gắn với nghĩa vụ nợ của số tiền gốc giấy nợ. Vì vậy, IRAS không chấp nhận cách chỉ xem khoản này là lãi hoặc lỗ bán giấy nợ để loại khỏi phạm vi điều khoản đó.
Phân biệt break cost và phí trả trước
IRAS xác định đây không phải prepayment fee theo định nghĩa tại Điều 13(16), vì điều khoản giấy nợ không quy định một khoản phải trả khi mua lại trước hạn.
Tuy nhiên, khoản phí bù đắp tổn thất của người nắm giữ do mua lại trước hạn nên thuộc định nghĩa break cost tại cùng điều khoản. Phân biệt này dựa trên điều khoản và mục đích bù đắp cụ thể của vụ việc, không phải mọi khoản phí trả trước đều được phân loại giống nhau.
Ưu đãi QDS và thuế khấu trừ cho người không cư trú
Khi đáp ứng quy định QDS cùng các điều kiện Điều 43N và Điều 13(2F) khi áp dụng, người nắm giữ được miễn hoặc ưu đãi thuế cho khoản phí theo Điều 13(1)(ba) và Điều 43N. Cá nhân có thể được miễn theo Điều 13(1)(zk), ngoại trừ thu nhập nhận qua hợp danh tại Singapore hoặc từ hoạt động thương mại, kinh doanh hay nghề nghiệp tại Singapore.
Khi đáp ứng các điều kiện liên quan, phí hoán đổi bên phát hành trả cho người nắm giữ không cư trú không chịu thuế khấu trừ tại nguồn theo QDS. Đây không phải miễn thuế chung cho mọi khoản mua lại trước hạn.
Ngày công bố, luật và phạm vi phán quyết
Bản tóm tắt công bố ngày 1/9/2021 viện dẫn Đạo luật Thuế thu nhập, bản sửa đổi năm 2014, Điều 12(6)(a), Điều 13(16) và quy định QDS. Các số điều khác được giữ nguyên để giải thích đúng phán quyết lịch sử này.
IRAS nêu phán quyết chỉ ràng buộc bên nộp đơn và giao dịch được chỉ định; cơ quan thuế không phải xử lý giao dịch tương tự giống như vậy. Bản tóm tắt đã công bố cũng không được cập nhật theo thay đổi pháp luật hay cách giải thích về sau.
Nguồn chính thức
Nội dung bài viết được đối chiếu với PDF chính thức, bao gồm các điều kiện, bước thực hiện và phụ lục liên quan. Liên kết bản gốc giúp kiểm tra cách diễn đạt chính thức; cần xác nhận riêng ngày của tài liệu và những sửa đổi về sau.
Xem PDF chính thức ↗