Kết nối doanh nghiệp · Mở ra cơ hội · Hướng tới tương lai
WhatsApp
Zalo⌄
Mã QR Zalo của Hằng Tín

Quét mã để liên hệ qua Zalo. Nhấn để phóng to.

Di động: +65 8585 9090Email: info@acggroupsg.com
Thuế · PDF

Phụ cấp công tác hằng ngày năm 2026: bảng đầy đủ theo quốc gia và cách xử lý thuế

Bảng IRAS bốn trang áp dụng cho người lao động làm việc tại Singapore đi công tác ở nước ngoài trong năm 2026. Người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác cùng năm dùng dòng Singapore. Phần vượt mức chịu thuế trong YA 2027; không chọn mức theo năm nộp tờ khai sau đó.

Mốc đối chiếu nguồn của bản gốc: ngày 11/10/2026

Dùng năm đi công tác 2026, không dùng năm nộp hồ sơ thuế

Bảng IRAS bốn trang áp dụng cho người lao động làm việc tại Singapore đi công tác ở nước ngoài trong năm 2026. Người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác cùng năm dùng dòng Singapore. Phần vượt mức chịu thuế trong YA 2027; không chọn mức theo năm nộp tờ khai sau đó.

Phần vượt mức và nghĩa vụ khai báo của người sử dụng lao động

Khi phụ cấp mỗi ngày vượt mức được chấp nhận tại điểm đến, chỉ khai phần vượt trong IR8A và người lao động chịu thuế đối với phần đó. Bản gốc nêu rằng khoản không vượt mức chấp nhận không phải khai và không chịu thuế. Mức chấp nhận chỉ phục vụ xử lý thuế thu nhập, không quy định số tiền người sử dụng lao động bắt buộc phải trả. PDF dẫn thêm đến mục hỏi đáp về phụ cấp công tác hằng ngày và không quy định đầy đủ việc hoàn trả chi phí lưu trú tại đây.

Cách đọc bảng đầy đủ các điểm đến

Dưới đây là toàn bộ quốc gia/vùng lãnh thổ và số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày trong bản gốc, chia theo ba trang A–F, G–O và P–Z. Giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức của từng năm để dễ đối chiếu. Chữ đậm trong PDF gốc chỉ mức không đổi so với năm 2025; các giá trị vẫn là mức áp dụng cho năm 2026.

Mức đầy đủ năm 2026: A–F

68 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 2 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Afghanistan75
Albania105
Algeria150
Andorra105
Angola170
Anguilla195
Antigua and Barbuda185
Argentina150
Armenia135
Aruba145
Australia120
Austria120
Azerbaijan115
Bahamas200
Bahrain200
Bangladesh105
Barbados200
Belarus110
Belgium200
Belize110
Benin115
Bermuda230
Bhutan130
Bolivia65
Bosnia & Herzgovina80
Botswana100
Brazil60
British Virgin Islands150
Brunei75
Bulgaria115
Burkina Faso120
Burundi110
Cambodia100
Cameroon105
Canada155
Cape Verde70
Cayman Islands180
Central African Rep100
Chad100
Chile155
China115
Colombia60
Comoros100
Congo130
Congo, Dem.Rep150
Cook Islands160
Costa Rica120
Cote d'Ivoire115
Croatia160
Cuba105
Curacao125
Cyprus90
Czech Republic100
Denmark145
Djibouti145
Dominica180
Dominican Rep100
Ecuador75
Egypt125
El Salvador95
Equatorial Guinea130
Eritrea65
Estonia115
Eswatini (Lilangeni)65
Ethiopia140
Fiji150
Finland160
France150

Mức đầy đủ năm 2026: G–O

77 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 3 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Gabon170
Gambia100
Georgia100
Germany175
Ghana180
Gibraltar80
Greece115
Grenada120
Guam110
Guatemala95
Guinea140
Guinea-Bissau80
Guyana180
Haiti130
Honduras100
Hong Kong110
Hungary105
Iceland115
India115
Indonesia150
Iran50
Iraq125
Ireland120
Israel200
Italy160
Jamaica140
Japan155
Jerusalem (Shekel)180
Jordan120
Kazakhstan125
Kenya135
Kiribati45
Korea, Democratic Rep of (North)105
Korea, Republic of (South)180
Kuwait175
Kyrgyzstan100
Lao People's Democratic95
Latvia90
Lebanon125
Lesotho85
Liberia105
Libya90
Liechtenstein170
Lithuania85
Luxembourg185
Macau70
Madagascar125
Malawi95
Malaysia85
Maldives165
Mali105
Malta125
Marshall Islands90
Mauritania95
Mauritius110
Mexico170
Micronesia90
Moldova, Rep of80
Monaco125
Mongolia80
Montenegro85
Montserrat100
Morocco130
Mozambique110
Myanmar, Union of90
Namibia65
Nauru75
Nepal100
Netherlands120
New Caledonia125
New Zealand115
Nicaragua70
Niger95
Nigeria90
Niue120
Norway140
Oman160

Mức đầy đủ năm 2026: P–Z

69 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 4 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Pakistan110
Palau130
Panama95
Papua New Guinea115
Paraguay90
Peru120
Philippines120
Poland95
Portugal115
Qatar145
Romania105
Russian Federation150
Rwanda145
Saint Maarten115
Samoa100
Sao Tome & Principe100
Saudi Arabia155
Senegal130
Serbia110
Seychelles175
Sierra Leone125
Singapore175
Slovakia90
Slovenia110
Solomon Island175
Somalia85
South Africa65
South Sudan40
Spain165
Sri Lanka65
St Kitts & Nevis155
St Lucia210
St Vincent- Grenadines125
Sudan125
Suriname85
Sweden180
Switzerland175
Syrian Arab Rep165
Tajikistan70
Taiwan85
Tanzania120
Thailand130
The Republic of North Macedonia80
Timor-Leste75
Togo105
Tokelau Islands30
Tonga100
Trinidad & Tobago140
Tunisia90
Türkiye100
Turkmenistan120
Turks & Caicos Islands170
Tuvalu75
Uganda140
Ukraine115
United Arab Emirates180
United Kingdom195
United States165
Uruguay95
Uzbekistan90
Vanuatu145
Venezuela100
Vietnam70
Virgin Island (US)185
West Bank & Gaza Strip70
Western Sahara55
Yemen, Rep of100
Zambia160
Zimbabwe115

Kiểm tra chuyến công tác thực tế

Bảng đầy đủ có 214 mục, trong đó mức cho Singapore là S$175 mỗi ngày. Kiểm tra điểm đến và năm đi công tác, lưu hồ sơ thanh toán phụ cấp cùng lịch trình, tính phần vượt mức theo số ngày áp dụng và đối chiếu với IR8A; không đổi sang năm hoặc địa điểm khác để được mức cao hơn.

Nguồn chính thức

Nội dung bài viết được đối chiếu với PDF chính thức, bao gồm các điều kiện, bước thực hiện và phụ lục liên quan. Liên kết bản gốc dùng để kiểm tra cách diễn đạt chính thức; cần xác nhận riêng ngày của tài liệu và những sửa đổi về sau.

Xem PDF chính thức ↗
Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn