Kết nối doanh nghiệp · Mở ra cơ hội · Hướng tới tương lai
WhatsApp
Zalo⌄
Mã QR Zalo của Hằng Tín

Quét mã để liên hệ qua Zalo. Nhấn để phóng to.

Di động: +65 8585 9090Email: info@acggroupsg.com
Thuế · PDF

Phụ cấp công tác hằng ngày năm 2025: bảng đầy đủ theo quốc gia và cách xử lý thuế

Bảng IRAS bốn trang áp dụng cho người lao động làm việc tại Singapore đi công tác ở nước ngoài trong năm 2025. Người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác cùng năm dùng dòng Singapore. Phần vượt mức chịu thuế trong YA 2026; không chọn mức theo năm nộp tờ khai sau đó.

Mốc đối chiếu nguồn của bản gốc: ngày 11/10/2026 Tài liệu lịch sử

Dùng năm đi công tác 2025, không dùng năm nộp hồ sơ thuế

Bảng IRAS bốn trang áp dụng cho người lao động làm việc tại Singapore đi công tác ở nước ngoài trong năm 2025. Người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác cùng năm dùng dòng Singapore. Phần vượt mức chịu thuế trong YA 2026; không chọn mức theo năm nộp tờ khai sau đó.

Phần vượt mức và nghĩa vụ khai báo của người sử dụng lao động

Khi phụ cấp mỗi ngày vượt mức được chấp nhận tại điểm đến, chỉ khai phần vượt trong IR8A và người lao động chịu thuế đối với phần đó. Bản gốc nêu rằng khoản không vượt mức chấp nhận không phải khai và không chịu thuế. Mức chấp nhận chỉ phục vụ xử lý thuế thu nhập, không quy định số tiền người sử dụng lao động bắt buộc phải trả. PDF dẫn thêm đến mục hỏi đáp về phụ cấp công tác hằng ngày và không quy định đầy đủ việc hoàn trả chi phí lưu trú tại đây.

Cách đọc bảng đầy đủ các điểm đến

Dưới đây là toàn bộ quốc gia/vùng lãnh thổ và số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày trong bản gốc, chia theo ba trang A–F, G–O và P–Z. Giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức của từng năm để dễ đối chiếu. Chữ đậm trong PDF gốc chỉ mức không đổi so với năm 2024; các giá trị vẫn là mức áp dụng cho năm 2025.

Mức đầy đủ năm 2025: A–F

68 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 2 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Afghanistan75
Albania105
Algeria125
Andorra95
Angola160
Anguilla185
Antigua and Barbuda155
Argentina125
Armenia140
Aruba140
Australia135
Austria130
Azerbaijan95
Bahamas165
Bahrain180
Bangladesh115
Barbados185
Belarus110
Belgium170
Belize105
Benin115
Bermuda190
Bhutan130
Bolivia70
Bosnia & Herzgovina75
Botswana85
Brazil75
British Virgin Islands160
Brunei75
Bulgaria110
Burkina Faso120
Burundi100
Cambodia120
Cameroon110
Canada160
Cape Verde75
Cayman Islands150
Central African Rep95
Chad85
Chile160
China95
Colombia50
Comoros105
Congo135
Congo, Dem.Rep145
Cook Islands135
Costa Rica125
Cote d'Ivoire120
Croatia155
Cuba100
Curacao120
Cyprus85
Czech Republic90
Denmark150
Djibouti135
Dominica190
Dominican Rep95
Ecuador80
Egypt120
El Salvador95
Equatorial Guinea160
Eritrea65
Estonia115
Eswatini (Lilangeni)55
Ethiopia135
Fiji135
Finland135
France155

Mức đầy đủ năm 2025: G–O

76 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 3 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Gabon160
Gambia95
Georgia100
Germany150
Ghana150
Gibraltar75
Greece110
Grenada120
Guam105
Guatemala90
Guinea140
Guinea-Bissau80
Guyana175
Haiti125
Honduras85
Hong Kong105
Hungary105
Iceland115
India110
Indonesia145
Iran40
Iraq125
Ireland125
Israel190
Italy140
Jamaica115
Japan170
Jerusalem (Shekel)175
Jordan100
Kazakhstan110
Kenya130
Kiribati45
Korea, Democratic Rep of (North)100
Korea, Republic of (South)155
Kuwait170
Kyrgyzstan85
Lao People's Democratic80
Latvia95
Lebanon120
Lesotho70
Liberia100
Libya110
Lithuania85
Luxembourg190
Macau65
Madagascar120
Malawi80
Malaysia70
Maldives160
Mali110
Malta105
Marshall Islands90
Mauritania85
Mauritius110
Mexico165
Micronesia90
Moldova, Rep of80
Monaco145
Mongolia100
Montenegro75
Montserrat85
Morocco115
Mozambique105
Myanmar, Union of85
Namibia60
Nauru80
Nepal105
Netherlands125
New Caledonia130
New Zealand135
Nicaragua70
Niger95
Nigeria90
Niue130
Norway135
Oman140

Mức đầy đủ năm 2025: P–Z

69 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 4 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Pakistan90
Palau115
Panama90
Papua New Guinea120
Paraguay80
Peru125
Philippines100
Poland95
Portugal120
Qatar140
Romania105
Russian Federation125
Rwanda120
Saint Maarten110
Samoa90
Sao Tome & Principe95
Saudi Arabia150
Senegal135
Serbia95
Seychelles145
Sierra Leone120
Singapore160
Slovakia95
Slovenia110
Solomon Island145
Somalia80
South Africa65
South Sudan40
Spain150
Sri Lanka70
St Kitts & Nevis150
St Lucia185
St Vincent- Grenadines105
Sudan115
Suriname80
Sweden160
Switzerland170
Syrian Arab Rep160
Tajikistan70
Taiwan70
Tanzania115
Thailand110
The Republic of North Macedonia75
Timor-Leste70
Togo110
Tokelau Islands35
Tonga85
Trinidad & Tobago135
Tunisia75
Türkiye85
Turkmenistan115
Turks & Caicos Islands150
Tuvalu75
Uganda140
Ukraine110
United Arab Emirates175
United Kingdom190
United States160
Uruguay90
Uzbekistan85
Vanuatu130
Venezuela85
Vietnam70
Virgin Island (US)180
West Bank & Gaza Strip70
Western Sahara55
Yemen, Rep of100
Zambia140
Zimbabwe110

Kiểm tra chuyến công tác thực tế

Bảng đầy đủ có 213 mục, trong đó mức cho Singapore là S$160 mỗi ngày. Kiểm tra điểm đến và năm đi công tác, lưu hồ sơ thanh toán phụ cấp cùng lịch trình, tính phần vượt mức theo số ngày áp dụng và đối chiếu với IR8A; không đổi sang năm hoặc địa điểm khác để được mức cao hơn.

Nguồn chính thức

Nội dung bài viết được đối chiếu với PDF chính thức, bao gồm các điều kiện, bước thực hiện và phụ lục liên quan. Liên kết bản gốc dùng để kiểm tra cách diễn đạt chính thức; cần xác nhận riêng ngày của tài liệu và những sửa đổi về sau.

Xem PDF chính thức ↗
Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn