Kết nối doanh nghiệp · Mở ra cơ hội · Hướng tới tương lai
WhatsApp
Zalo⌄
Mã QR Zalo của Hằng Tín

Quét mã để liên hệ qua Zalo. Nhấn để phóng to.

Di động: +65 8585 9090Email: info@acggroupsg.com
Thuế · PDF

Phụ cấp công tác hằng ngày năm 2023: bảng đầy đủ theo quốc gia và cách xử lý thuế

Bảng IRAS bốn trang áp dụng cho người lao động làm việc tại Singapore đi công tác ở nước ngoài trong năm 2023. Người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác cùng năm dùng dòng Singapore. Phần vượt mức chịu thuế trong YA 2024; không chọn mức theo năm nộp tờ khai sau đó.

Mốc đối chiếu nguồn của bản gốc: ngày 11/10/2026 Tài liệu lịch sử

Dùng năm đi công tác 2023, không dùng năm nộp hồ sơ thuế

Bảng IRAS bốn trang áp dụng cho người lao động làm việc tại Singapore đi công tác ở nước ngoài trong năm 2023. Người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác cùng năm dùng dòng Singapore. Phần vượt mức chịu thuế trong YA 2024; không chọn mức theo năm nộp tờ khai sau đó.

Phần vượt mức và nghĩa vụ khai báo của người sử dụng lao động

Khi phụ cấp mỗi ngày vượt mức được chấp nhận tại điểm đến, chỉ khai phần vượt trong IR8A và người lao động chịu thuế đối với phần đó. Bản gốc nêu rằng khoản không vượt mức chấp nhận không phải khai và không chịu thuế. Mức chấp nhận chỉ phục vụ xử lý thuế thu nhập, không quy định số tiền người sử dụng lao động bắt buộc phải trả. PDF dẫn thêm đến mục hỏi đáp về phụ cấp công tác hằng ngày và không quy định đầy đủ việc hoàn trả chi phí lưu trú tại đây.

Cách đọc bảng đầy đủ các điểm đến

Dưới đây là toàn bộ quốc gia/vùng lãnh thổ và số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày trong bản gốc, chia theo ba trang A–F, G–O và P–Z. Giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức của từng năm để dễ đối chiếu. Chữ đậm trong PDF gốc chỉ mức không đổi so với năm 2022; các giá trị vẫn là mức áp dụng cho năm 2023.

Mức đầy đủ năm 2023: A–F

65 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 2 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Afghanistan108
Albania80
Algeria125
Angola150
Anguilla168
Antigua144
Argentina91
Armenia82
Aruba125
Australia118
Austria108
Azerbaijan90
Bahamas150
Bahrain162
Bangladesh114
Barbados174
Belarus90
Belgium133
Belize85
Benin103
Bermuda170
Bhutan136
Bolivia63
Bosnia & Herzegovina61
Botswana75
Brazil41
Brunei64
Bulgaria92
Burkina Faso140
Burundi87
Cambodia136
Cameroon121
Canada129
Cape Verde74
Cayman Islands133
Central African Rep98
Chad94
Chile122
China85
Colombia48
Comoros87
Congo, Republic169
Congo, Democratic Rep156
Cook Islands113
Costa Rica101
Cote d’Ivoire142
Croatia117
Cuba90
Cyprus74
Czech Republic84
Denmark124
Djibouti154
Dominica129
Dominican Republic85
Ecuador80
Egypt96
El Salvador79
Equatorial Guinea181
Eritrea59
Estonia85
Eswatini (Lilangeni)62
Ethiopia171
Fiji124
Finland112
France135

Mức đầy đủ năm 2023: G–O

73 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 3 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Gabon169
Gambia88
Georgia104
Germany111
Ghana159
Greece101
Grenada116
Guam98
Guatemala100
Guinea104
Guinea-Bissau76
Guyana133
Haiti114
Honduras65
Hong Kong93
Hungary99
Iceland113
India111
Indonesia125
Iran42
Iraq113
Ireland113
Israel149
Italy106
Jamaica109
Japan169
Jordan97
Kazakhstan102
Kenya130
Kiribati42
Korea, North83
Korea, South114
Kuwait211
Kyrgyzstan102
Lao People’s Democratic81
Latvia84
Lebanon153
Lesotho51
Liberia91
Libya119
Lithuania81
Luxembourg149
Macao68
Madagascar90
Malawi68
Malaysia71
Maldives145
Mali114
Malta105
Marshall Islands78
Mauritania72
Mauritius89
Mexico124
Micronesia79
Moldova, Rep of77
Monaco120
Mongolia73
Montenegro63
Montserrat76
Morocco116
Mozambique101
Myanmar107
Namibia69
Nauru71
Nepal97
Netherlands108
New Zealand112
Nicaragua65
Niger95
Nigeria101
Niue104
Norway125
Oman96

Mức đầy đủ năm 2023: P–Z

68 mục dưới đây là mức bằng đô la Singapore mỗi ngày ở trang 4 bản gốc; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để dễ đối chiếu với PDF.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Pakistan135
Palau104
Panama81
Papua New Guinea112
Paraguay71
Peru102
Philippines92
Poland85
Portugal112
Puerto Rico129
Qatar120
Romania85
Russian Federation129
Rwanda107
Samoa121
Sao Tome & Principe119
Saudi Arabia127
Senegal121
Serbia72
Seychelles107
Sierra Leone94
Singapore140
Slovakia86
Slovenia101
Solomon Islands146
Somalia81
South Africa57
Spain106
Sri Lanka75
St Kitts & Nevis150
St Lucia147
St Vincent101
Sudan85
Suriname68
Sweden140
Switzerland137
Syrian Arab Rep132
Taiwan67
Tajikistan66
Tanzania108
Thailand84
The Republic of North Macedonia64
Timor-Leste78
Togo115
Tokelau Islands40
Tonga78
Trinidad &Tobago120
Tunisia84
Türkiye58
Turkmenistan96
Turks & Caicos Island135
Tuvalu72
Uganda179
Ukraine119
United Arab Emirates130
United Kingdom146
United States139
Uruguay71
Uzbekistan81
Vanuatu121
Venezuela57
Vietnam60
Virgin Island (UK)123
Virgin Island (US)161
West Bank & Gaza Strip61
Yemen, Rep of101
Zambia131
Zimbabwe88

Kiểm tra chuyến công tác thực tế

Bảng đầy đủ có 206 mục, trong đó mức cho Singapore là S$140 mỗi ngày. Kiểm tra điểm đến và năm đi công tác, lưu hồ sơ thanh toán phụ cấp cùng lịch trình, tính phần vượt mức theo số ngày áp dụng và đối chiếu với IR8A; không đổi sang năm hoặc địa điểm khác để được mức cao hơn.

Nguồn chính thức

Nội dung bài viết được đối chiếu với PDF chính thức, bao gồm các điều kiện, bước thực hiện và phụ lục liên quan. Liên kết bản gốc dùng để kiểm tra cách diễn đạt chính thức; cần xác nhận riêng ngày của tài liệu và những sửa đổi về sau.

Xem PDF chính thức ↗
Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn