Đi công tác năm 2022, tính thuế trong YA 2023
Bảng chính thức năm 2022 gồm bốn trang áp dụng cho người lao động tại Singapore đi công tác ở nước ngoài và người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác. Chọn mức theo địa điểm và năm thực tế đi công tác; phần vượt mức chịu thuế trong YA 2023. Mức cho Singapore là S$140 mỗi ngày. Đây là mức lịch sử, không quy định số tiền người sử dụng lao động bắt buộc phải trả.
Chỉ khai phần vượt mức
Phần vượt mức chấp nhận tại điểm đến phải chịu thuế và được khai trong IR8A; bản gốc nêu rằng khoản không vượt mức chấp nhận không phải khai. Các cách xử lý khác cần xem thêm mục hỏi đáp về phụ cấp công tác hằng ngày; bảng này không đặt ra quy định riêng về hoàn trả chi phí lưu trú.
Bảng đầy đủ của phiên bản này
Toàn bộ điểm đến và số tiền dưới đây lấy từ phiên bản này. Bảng còn ghi mức tăng hoặc giảm so với năm 2021; ô trống có nghĩa bản gốc không ghi con số, không được tự hiểu là bằng không.
Bảng đầy đủ năm 2022: A–F
Toàn bộ 65 điểm đến ở trang 2 bản gốc, với số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để đối chiếu.
| Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc) | Mức chấp nhận mỗi ngày (S$) | Chênh lệch so với năm 2021 (S$) |
|---|---|---|
| Afghanistan | 105 | -1 |
| Albania | 75 | 11 |
| Algeria | 120 | 5 |
| Angola | 151 | -5 |
| Anguilla | 165 | -15 |
| Antigua | 133 | -4 |
| Argentina | 87 | 2 |
| Armenia | 68 | 12 |
| Aruba | 126 | -1 |
| Australia | 121 | 5 |
| Austria | 105 | 4 |
| Azerbaijan | 96 | 5 |
| Bahamas | 155 | -1 |
| Bahrain | 145 | 25 |
| Bangladesh | 113 | 3 |
| Barbados | 168 | 8 |
| Belarus | 89 | 1 |
| Belgium | 137 | 3 |
| Belize | 84 | -4 |
| Benin | 86 | 14 |
| Bermuda | 170 | -1 |
| Bhutan | 138 | -3 |
| Bolivia | 60 | -1 |
| Bosnia & Herzegovina | 58 | 3 |
| Botswana | 80 | -9 |
| Brazil | 47 | -12 |
| Brunei | 63 | 1 |
| Bulgaria | 89 | 2 |
| Burkina Faso | 145 | -5 |
| Burundi | 83 | 2 |
| Cambodia | 123 | 2 |
| Cameroon | 122 | 3 |
| Canada | 123 | 3 |
| Cape Verde | 73 | 6 |
| Cayman Islands | 132 | -1 |
| Central African Rep | 92 | 19 |
| Chad | 98 | 1 |
| Chile | 104 | 11 |
| China | 84 | -4 |
| Colombia | 50 | -6 |
| Comoros | 80 | |
| Congo, Republic | 169 | 11 |
| Congo, Democratic Rep | 143 | -2 |
| Cook Islands | 111 | -1 |
| Costa Rica | 87 | 8 |
| Cote d’Ivoire | 139 | -4 |
| Croatia | 114 | 2 |
| Cuba | 91 | |
| Cyprus | 73 | 7 |
| Czech Republic | 87 | -7 |
| Denmark | 127 | 3 |
| Djibouti | 148 | 7 |
| Dominica | 118 | 3 |
| Dominican Republic | 86 | -6 |
| Ecuador | 74 | 5 |
| Egypt | 98 | -2 |
| El Salvador | 79 | 1 |
| Equatorial Guinea | 151 | 24 |
| Eritrea | 64 | -9 |
| Estonia | 91 | -5 |
| Eswatini (Lilangeni) | 65 | -4 |
| Ethiopia | 172 | -2 |
| Fiji | 103 | 16 |
| Finland | 113 | -3 |
| France | 136 | 5 |
Bảng đầy đủ năm 2022: G–O
Toàn bộ 75 điểm đến ở trang 3 bản gốc, với số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để đối chiếu.
| Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc) | Mức chấp nhận mỗi ngày (S$) | Chênh lệch so với năm 2021 (S$) |
|---|---|---|
| Gabon | 148 | 26 |
| Gambia | 82 | 8 |
| Georgia | 109 | -8 |
| Germany | 117 | 9 |
| Ghana | 153 | 7 |
| Greece | 103 | 3 |
| Grenada | 127 | 4 |
| Guam | 101 | -11 |
| Guatemala | 100 | -1 |
| Guinea | 88 | 13 |
| Guinea-Bissau | 68 | 13 |
| Guyana | 127 | -11 |
| Haiti | 113 | 6 |
| Honduras | 70 | -5 |
| Hong Kong | 101 | -15 |
| Hungary | 98 | -3 |
| Iceland | 116 | -6 |
| India | 106 | 9 |
| Indonesia | 129 | 21 |
| Iran | 55 | -15 |
| Iraq | 95 | 15 |
| Ireland | 115 | 9 |
| Israel | 123 | 21 |
| Italy | 113 | -2 |
| Jamaica | 112 | 3 |
| Japan | 142 | 27 |
| Jordan | 118 | -29 |
| Kazakhstan | 103 | 2 |
| Kenya | 136 | -5 |
| Kiribati | 44 | 1 |
| Korea, North | 81 | -1 |
| Korea, South | 118 | -3 |
| Kuwait | 208 | 2 |
| Kyrgyzstan | 105 | -9 |
| Lao People’s Democratic | 81 | -1 |
| Latvia | 84 | 6 |
| Lebanon | 140 | 20 |
| Lesotho | 43 | 7 |
| Liberia | 97 | -8 |
| Libya | 118 | -2 |
| Lithuania | 82 | 2 |
| Luxembourg | 134 | 6 |
| Macao | 72 | -6 |
| Macedonia | 63 | 3 |
| Madagascar | 81 | 14 |
| Malawi | 65 | -1 |
| Malaysia | 73 | -2 |
| Maldives | 121 | 19 |
| Mali | 114 | 7 |
| Malta | 116 | 5 |
| Marshall Islands | 77 | -2 |
| Mauritania | 70 | 6 |
| Mauritius | 93 | -3 |
| Mexico | 122 | -3 |
| Micronesia | 77 | -2 |
| Moldova, Rep of | 75 | 1 |
| Monaco | 125 | 5 |
| Mongolia | 77 | -7 |
| Montenegro | 56 | 8 |
| Montserrat | 76 | -1 |
| Morocco | 98 | 18 |
| Mozambique | 96 | 8 |
| Myanmar | 95 | 15 |
| Namibia | 69 | 6 |
| Nauru | 73 | 2 |
| Nepal | 80 | 16 |
| Netherlands Antilles | 108 | -3 |
| Netherlands | 115 | |
| New Zealand | 113 | 1 |
| Nicaragua | 65 | -6 |
| Niger | 80 | 14 |
| Nigeria | 97 | 12 |
| Niue | 104 | 6 |
| Norway | 125 | 4 |
| Oman | 96 | -2 |
Bảng đầy đủ năm 2022: P–Z
Toàn bộ 67 điểm đến ở trang 4 bản gốc, với số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để đối chiếu.
| Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc) | Mức chấp nhận mỗi ngày (S$) | Chênh lệch so với năm 2021 (S$) |
|---|---|---|
| Pakistan | 135 | 11 |
| Palau | 102 | -3 |
| Panama | 83 | -7 |
| Papua New Guinea | 110 | -10 |
| Paraguay | 71 | -6 |
| Peru | 98 | 1 |
| Philippines | 93 | 2 |
| Poland | 90 | -11 |
| Portugal | 114 | |
| Puerto Rico | 128 | -3 |
| Qatar | 120 | -5 |
| Romania | 85 | |
| Russian Federation | 118 | 17 |
| Rwanda | 108 | -9 |
| Samoa | 102 | 13 |
| Sao Tome & Principe | 103 | 18 |
| Saudi Arabia | 119 | -5 |
| Senegal | 107 | 12 |
| Serbia | 69 | |
| Seychelles | 110 | -5 |
| Sierra Leone | 93 | 2 |
| Singapore | 140 | |
| Slovakia | 88 | 3 |
| Slovenia | 103 | 7 |
| Solomon Islands | 122 | 22 |
| Somalia | 82 | 8 |
| South Africa | 58 | -4 |
| Spain | 108 | 3 |
| Sri Lanka | 76 | -1 |
| St Kitts & Nevis | 160 | -9 |
| St Lucia | 145 | |
| St Vincent | 112 | -13 |
| Sudan | 74 | 10 |
| Suriname | 66 | 5 |
| Sweden | 144 | 6 |
| Switzerland | 139 | 7 |
| Syrian Arab Rep | 123 | 12 |
| Taiwan | 69 | -14 |
| Tajikistan | 72 | -16 |
| Tanzania | 111 | |
| Thailand | 83 | 3 |
| Timor-Leste | 81 | |
| Togo | 100 | 16 |
| Tokelau Islands | 40 | 6 |
| Tonga | 75 | -1 |
| Trinidad &Tobago | 120 | |
| Tunisia | 72 | 13 |
| Turkey | 57 | 4 |
| Turkmenistan | 92 | 2 |
| Turks & Caicos Island | 136 | |
| Tuvalu | 74 | 2 |
| Uganda | 179 | -3 |
| Ukraine | 112 | 3 |
| United Arab Emirates | 131 | |
| United Kingdom | 147 | 7 |
| United States | 133 | 2 |
| Uruguay | 76 | -1 |
| Uzbekistan | 72 | 4 |
| Vanuatu | 123 | 3 |
| Venezuela | 53 | 2 |
| Vietnam | 61 | |
| Virgin Island (UK) | 125 | -5 |
| Virgin Island (US) | 161 | -1 |
| West Bank & Gaza Strip | 62 | -2 |
| Yemen, Rep of | 92 | 12 |
| Zambia | 136 | 19 |
| Zimbabwe | 86 | 15 |
Kiểm tra năm và địa điểm
Phiên bản này có 207 điểm đến. Lưu hồ sơ phụ cấp, thanh toán và lịch trình; tính phần vượt mức theo số ngày thực tế, không đổi sang năm sau chỉ để áp dụng mức cao hơn.
Nguồn chính thức
Nội dung bài viết được đối chiếu với PDF chính thức, bao gồm các điều kiện, bước thực hiện và phụ lục liên quan. Liên kết bản gốc dùng để kiểm tra cách diễn đạt chính thức; cần xác nhận riêng ngày của tài liệu và những sửa đổi về sau.
Xem PDF chính thức ↗