Kết nối doanh nghiệp · Mở ra cơ hội · Hướng tới tương lai
WhatsApp
Zalo⌄
Mã QR Zalo của Hằng Tín

Quét mã để liên hệ qua Zalo. Nhấn để phóng to.

Di động: +65 8585 9090Email: info@acggroupsg.com
Thuế · PDF

Phụ cấp công tác hằng ngày năm 2022: bảng đầy đủ các mức theo điểm đến

Bảng chính thức năm 2022 gồm bốn trang áp dụng cho người lao động tại Singapore đi công tác ở nước ngoài và người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác. Chọn mức theo địa điểm và năm thực tế đi công tác; phần vượt mức chịu thuế trong YA 2023. Mức cho Singapore là S$140 mỗi ngày. Đây là mức lịch sử, không quy định số tiền người sử dụng lao động bắt buộc phải trả.

Mốc đối chiếu nguồn của bản gốc: ngày 11/10/2026 Tài liệu lịch sử

Đi công tác năm 2022, tính thuế trong YA 2023

Bảng chính thức năm 2022 gồm bốn trang áp dụng cho người lao động tại Singapore đi công tác ở nước ngoài và người lao động ở nước ngoài đến Singapore công tác. Chọn mức theo địa điểm và năm thực tế đi công tác; phần vượt mức chịu thuế trong YA 2023. Mức cho Singapore là S$140 mỗi ngày. Đây là mức lịch sử, không quy định số tiền người sử dụng lao động bắt buộc phải trả.

Chỉ khai phần vượt mức

Phần vượt mức chấp nhận tại điểm đến phải chịu thuế và được khai trong IR8A; bản gốc nêu rằng khoản không vượt mức chấp nhận không phải khai. Các cách xử lý khác cần xem thêm mục hỏi đáp về phụ cấp công tác hằng ngày; bảng này không đặt ra quy định riêng về hoàn trả chi phí lưu trú.

Bảng đầy đủ của phiên bản này

Toàn bộ điểm đến và số tiền dưới đây lấy từ phiên bản này. Chữ đậm trong PDF gốc chỉ mức không đổi so với năm 2021. Phiên bản này dùng tên Türkiye, khác với Turkey trong phiên bản còn lại; tên gốc được giữ nguyên.

Bảng đầy đủ năm 2022: A–F

Toàn bộ 65 điểm đến ở trang 2 bản gốc, với số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để đối chiếu.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Afghanistan105
Albania75
Algeria120
Angola151
Anguilla165
Antigua133
Argentina87
Armenia68
Aruba126
Australia121
Austria105
Azerbaijan96
Bahamas155
Bahrain145
Bangladesh113
Barbados168
Belarus89
Belgium137
Belize84
Benin86
Bermuda170
Bhutan138
Bolivia60
Bosnia & Herzegovina58
Botswana80
Brazil47
Brunei63
Bulgaria89
Burkina Faso145
Burundi83
Cambodia123
Cameroon122
Canada123
Cape Verde73
Cayman Islands132
Central African Rep92
Chad98
Chile104
China84
Colombia50
Comoros80
Congo, Republic169
Congo, Democratic Rep143
Cook Islands111
Costa Rica87
Cote d’Ivoire139
Croatia114
Cuba91
Cyprus73
Czech Republic87
Denmark127
Djibouti148
Dominica118
Dominican Republic86
Ecuador74
Egypt98
El Salvador79
Equatorial Guinea151
Eritrea64
Estonia91
Eswatini (Lilangeni)65
Ethiopia172
Fiji103
Finland113
France136

Bảng đầy đủ năm 2022: G–O

Toàn bộ 75 điểm đến ở trang 3 bản gốc, với số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để đối chiếu.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Gabon148
Gambia82
Georgia109
Germany117
Ghana153
Greece103
Grenada127
Guam101
Guatemala100
Guinea88
Guinea-Bissau68
Guyana127
Haiti113
Honduras70
Hong Kong101
Hungary98
Iceland116
India106
Indonesia129
Iran55
Iraq95
Ireland115
Israel123
Italy113
Jamaica112
Japan142
Jordan118
Kazakhstan103
Kenya136
Kiribati44
Korea, North81
Korea, South118
Kuwait208
Kyrgyzstan105
Lao People’s Democratic81
Latvia84
Lebanon140
Lesotho43
Liberia97
Libya118
Lithuania82
Luxembourg134
Macao72
Macedonia63
Madagascar81
Malawi65
Malaysia73
Maldives121
Mali114
Malta116
Marshall Islands77
Mauritania70
Mauritius93
Mexico122
Micronesia77
Moldova, Rep of75
Monaco125
Mongolia77
Montenegro56
Montserrat76
Morocco98
Mozambique96
Myanmar95
Namibia69
Nauru73
Nepal80
Netherlands Antilles108
Netherlands115
New Zealand113
Nicaragua65
Niger80
Nigeria97
Niue104
Norway125
Oman96

Bảng đầy đủ năm 2022: P–Z

Toàn bộ 67 điểm đến ở trang 4 bản gốc, với số tiền bằng đô la Singapore mỗi ngày; giữ nguyên địa danh tiếng Anh chính thức để đối chiếu.

Quốc gia/vùng lãnh thổ (tên trong bản gốc)Mức chấp nhận mỗi ngày (S$)
Pakistan135
Palau102
Panama83
Papua New Guinea110
Paraguay71
Peru98
Philippines93
Poland90
Portugal114
Puerto Rico128
Qatar120
Romania85
Russian Federation118
Rwanda108
Samoa102
Sao Tome & Principe103
Saudi Arabia119
Senegal107
Serbia69
Seychelles110
Sierra Leone93
Singapore140
Slovakia88
Slovenia103
Solomon Islands122
Somalia82
South Africa58
Spain108
Sri Lanka76
St Kitts & Nevis160
St Lucia145
St Vincent112
Sudan74
Suriname66
Sweden144
Switzerland139
Syrian Arab Rep123
Taiwan69
Tajikistan72
Tanzania111
Thailand83
Timor-Leste81
Togo100
Tokelau Islands40
Tonga75
Trinidad &Tobago120
Tunisia72
Türkiye57
Turkmenistan92
Turks & Caicos Island136
Tuvalu74
Uganda179
Ukraine112
United Arab Emirates131
United Kingdom147
United States133
Uruguay76
Uzbekistan72
Vanuatu123
Venezuela53
Vietnam61
Virgin Island (UK)125
Virgin Island (US)161
West Bank & Gaza Strip62
Yemen, Rep of92
Zambia136
Zimbabwe86

Kiểm tra năm và địa điểm

Phiên bản này có 207 điểm đến. Lưu hồ sơ phụ cấp, thanh toán và lịch trình; tính phần vượt mức theo số ngày thực tế, không đổi sang năm sau chỉ để áp dụng mức cao hơn.

Nguồn chính thức

Nội dung bài viết được đối chiếu với PDF chính thức, bao gồm các điều kiện, bước thực hiện và phụ lục liên quan. Liên kết bản gốc dùng để kiểm tra cách diễn đạt chính thức; cần xác nhận riêng ngày của tài liệu và những sửa đổi về sau.

Xem PDF chính thức ↗
Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn